baratte

Học thuật
Thân thiện
baratte

La fermière utilise une baratte pour transformer la crème en beurre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Máy đánh kem (để làm ): Một dụng cụ thường bằng gỗ hoặc kim loại, dùng để khuấy, đánh sữa tươi hoặc kem cho đến khi chúng tách thành sữa (babeurre).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Autrefois, on utilisait une baratte en bois pour faire du beurre. (Ngày xưa, người ta dùng một cái máy đánh kem bằng gỗ để làm .)
    • La fermière a versé la crème dans la baratte. (Người nông dân đã đổ kem vào máy đánh kem.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être à la baratte": (nghĩa đen) đangmáy đánh kem; (nghĩa bóng, ít dùng) đang trong quá trình chế biến hoặc chuẩn bị.
    • Le lait est à la baratte, le beurre sera prêt ce soir. (Sữa đang được đánh, sẽ sẵn sàng vào tối nay.)
Biến thể từ gần giống
  • Baratter (động từ): Đánh (kem, sữa) để làm .

    • Il faut baratter la crème pendant longtemps. (Phải đánh kem trong một thời gian dài.)
  • Barattage (danh từ giống đực): Hành động đánh kem/sữa để làm ; sự khuấy trộn.

    • Le barattage dure environ une heure. (Việc đánh kem kéo dài khoảng một giờ.)
Từ đồng nghĩa
  • Moulin à beurre: Máy làm (thiết bị cơ học hoặc điện hiện đại hơn).
Thành ngữ liên quan
  • "C'est le coup de baratte final": (nghĩa bóng, ít phổ biến) Đó đánh cuối cùng, hành động cuối cùng để hoàn thành việc gì đó (xuất phát từ hành động đánh cuối cùng để kết tụ).
    • Son argument a été le coup de baratte final qui a convaincu le jury. (Lập luận của anh ấy đánh cuối cùng đã thuyết phục được ban giám khảo.)
baratte

La fermière utilise une baratte pour transformer la crème en beurre.

danh từ giống cái
  1. máy đánh kem (để làm )