baratte
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Máy đánh kem (để làm bơ): Một dụng cụ thường bằng gỗ hoặc kim loại, dùng để khuấy, đánh sữa tươi hoặc kem cho đến khi chúng tách thành bơ và sữa bơ (babeurre).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Autrefois, on utilisait une baratte en bois pour faire du beurre. (Ngày xưa, người ta dùng một cái máy đánh kem bằng gỗ để làm bơ.)
- La fermière a versé la crème dans la baratte. (Người nông dân đã đổ kem vào máy đánh kem.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "être à la baratte": (nghĩa đen) đang ở máy đánh kem; (nghĩa bóng, ít dùng) đang trong quá trình chế biến hoặc chuẩn bị.
- Le lait est à la baratte, le beurre sera prêt ce soir. (Sữa đang được đánh, bơ sẽ sẵn sàng vào tối nay.)
Biến thể và từ gần giống
Baratter (động từ): Đánh (kem, sữa) để làm bơ.
- Il faut baratter la crème pendant longtemps. (Phải đánh kem trong một thời gian dài.)
Barattage (danh từ giống đực): Hành động đánh kem/sữa để làm bơ; sự khuấy trộn.
- Le barattage dure environ une heure. (Việc đánh kem kéo dài khoảng một giờ.)
Từ đồng nghĩa
- Moulin à beurre: Máy làm bơ (thiết bị cơ học hoặc điện hiện đại hơn).
Thành ngữ liên quan
- "C'est le coup de baratte final": (nghĩa bóng, ít phổ biến) Đó là cú đánh cuối cùng, hành động cuối cùng để hoàn thành việc gì đó (xuất phát từ hành động đánh cuối cùng để bơ kết tụ).
- Son argument a été le coup de baratte final qui a convaincu le jury. (Lập luận của anh ấy là cú đánh cuối cùng đã thuyết phục được ban giám khảo.)
danh từ giống cái
- máy đánh kem (để làm bơ)