brayer

Học thuật
Thân thiện
brayer

Le maçon utilise un brayer pour étaler le mortier sur les briques.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Dây kéo: Một sợi dây hoặc dây thừng được sử dụng để kéo hoặc di chuyển các vật nặng, đặc biệttrong xây dựng (như gạch, đá, vữa).
    • Da buộc quả lắc (chuông): Một dải da hoặc dây được buộc vào quả lắc của chuông để điều khiển việc rung chuông.
  2. Ngoại động từ:

    • Buộc dây kéo vào: Hành động gắn hoặc buộc một sợi dây kéo vào một vật để có thể kéo .
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:

    • Les ouvriers utilisent un brayer pour hisser les briques. (Các công nhân sử dụng một sợi dây kéo để nâng những viên gạch lên.)
    • Le sonneur tirait sur le brayer de la cloche. (Người rung chuông kéo sợi dây buộc quả lắc chuông.)
  • Ngoại động từ:

    • Il faut brayer cette poutre avant de la monter. (Phải buộc dây kéo vào cây này trước khi kéo lên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Brayer une charge": Buộc dây kéo vào một vật nặng để vận chuyển.
    • Avant de soulever, il est crucial de bien brayer la charge. (Trước khi nâng lên, việc buộc dây kéo vào vật nặng một cách chắc chắnrất quan trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Brayage (danh từ giống đực): Hành động buộc dây kéo; kỹ thuật hoặc công việc sử dụng dây kéo.
  • Brayeur (danh từ giống đực): Người chuyên buộc dây kéo hoặc làm công việc kéo vật nặng.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (dây kéo): Corde de traction, câble de levage.
  • Động từ (buộc dây): Attacher une corde, sangler.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
brayer

Le maçon utilise un brayer pour étaler le mortier sur les briques.

ngoại động từ
  1. buộc dây kéo vào
danh từ giống đực
  1. da buộc quả lắc (chuông)
  2. dây kéo (gạch đá, vữa... khi xây cất)