barrie

barrie

Sir James Barrie wrote the beloved story of Peter Pan.

Định nghĩa

Danh từ riêng:
- Barrie tên của một nhà viết kịch tiểu thuyết gia người Scotland, nổi tiếng với việc sáng tạo ra nhân vật Peter Pan. Ông sống từ năm 1860 đến năm 1937.

dụ sử dụng
  • (J.M. Barrie nổi tiếng nhất với vở kịch "Peter Pan".)
  • (Nhân vật Peter Pan được Barrie sáng tạo vào năm 1902.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Barrie thường được dùng trong ngữ cảnh văn học hoặc sân khấu, đặc biệt khi nhắc đến tác phẩm "Peter Pan" hoặc các tác phẩm khác của ông.
  • (Các học giả thường nghiên cứu tác phẩm của Barrie để hiểu văn học thời Victoria Edward.)
Biến thể từ gần giống
  • Barriean (tính từ): liên quan đến phong cách hoặc tác phẩm của J.M. Barrie.
    • The Barriean themes of childhood and imagination are evident in his stories. (Các chủ đề Barriean về tuổi thơ trí tưởng tượng hiện trong những câu chuyện của ông.)
Từ đồng nghĩa
  • J.M. Barrie: tên đầy đủ của nhà văn.
  • Sir James Matthew Barrie: tên chính thức của ông (Sir tước hiệu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không , "Barrie" danh từ riêng, không phải động từ.
Thành ngữ liên quan
  • "To have a Barrie moment" (thành ngữ không chính thức): một khoảnh khắc tưởng tượng hoặc mơ mộng, như trong tác phẩm của Barrie.
    • When he stared out the window, his teacher thought he was having a Barrie moment. (Khi anh ấy nhìn ra ngoài cửa sổ, giáo viên nghĩ anh ấy đang một khoảnh khắc Barrie.)