bari

bari

Bari is a bustling port city on the Adriatic coast.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Bari: Tên một thành phố, thủ phủ của vùng Apulia, nằmbờ biển Adriatic, thuộc miền nam nước Ý. Đây một thành phố cảng quan trọng trung tâm kinh tế, văn hóa của khu vực.

dụ sử dụng
  • (Bari một thành phố cảng lớnmiền nam nước Ý.)
  • (Tôi đã đến thăm Bari trong chuyến đi đến vùng Apulia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the city of Bari": thành phố Bari.

    • The city of Bari has a rich history dating back to ancient times. (Thành phố Bari một lịch sử phong phú từ thời cổ đại.)
  • "Bari is known for": Bari nổi tiếng .

    • Bari is known for its beautiful old town and delicious seafood. (Bari nổi tiếng với khu phố cổ xinh đẹp hải sản ngon.)
Biến thể từ gần giống
  • Barese (tính từ/danh từ): thuộc về Bari; người dân Bari.
    • The Barese dialect is a variety of the Italian language. (Phương ngữ Barese một biến thể của tiếng Ý.)
Từ đồng nghĩa
  • Thủ phủ vùng Apulia: Bari thủ phủ của vùng này, nên có thể dùng cụm từ này để thay thế.
    • The capital of Apulia, Bari, is a vibrant city. (Thủ phủ của vùng Apulia, Bari, một thành phố sôi động.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt với "Bari" đây danh từ riêng chỉ địa danh.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "Bari".