barrio
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khu phố (ở các nước nói tiếng Tây Ban Nha): "barrio" chỉ một khu vực đô thị, thường là một khu phố hoặc quận, trong các quốc gia nói tiếng Tây Ban Nha.
- Khu dân cư nói tiếng Tây Ban Nha (đặc biệt tại Hoa Kỳ): "barrio" cũng dùng để chỉ một khu phố nơi cư dân chủ yếu nói tiếng Tây Ban Nha, thường là các cộng đồng nhập cư gốc Latinh ở Hoa Kỳ.
Ví dụ sử dụng
- (Khu phố cổ ở Thành phố Mexico đầy lịch sử và văn hóa.)
- (Nhiều người nhập cư Mỹ Latinh sống trong khu dân cư nói tiếng Tây Ban Nha ở Đông Los Angeles.)
Các cách sử dụng nâng cao
"The barrio" (dùng như một danh từ riêng): thường ám chỉ một cộng đồng Latinh cụ thể, có bản sắc văn hóa mạnh mẽ.
- The barrio in San Antonio is famous for its vibrant murals and music. (Khu phố Latinh ở San Antonio nổi tiếng với những bức tranh tường và âm nhạc sôi động.)
"Barrio life": cuộc sống trong khu phố Latinh, thường gắn liền với sự đoàn kết và truyền thống.
- Barrio life often revolves around family, food, and festivals. (Cuộc sống trong khu phố Latinh thường xoay quanh gia đình, ẩm thực và lễ hội.)
Biến thể và từ gần giống
Barriada (danh từ): khu ổ chuột, khu nhà ổ chuột (thường dùng ở các nước nói tiếng Tây Ban Nha).
- The city is working to improve conditions in the barriadas. (Thành phố đang nỗ lực cải thiện điều kiện trong các khu ổ chuột.)
Barrio chino (danh từ): khu phố Tàu (dùng trong tiếng Tây Ban Nha).
- We visited the barrio chino in Barcelona for dim sum. (Chúng tôi đã ghé thăm khu phố Tàu ở Barcelona để ăn dim sum.)
Từ đồng nghĩa
- Quarter: khu phố, khu vực.
- Neighborhood: khu dân cư, xóm.
- Enclave: khu vực riêng biệt, khu vực văn hóa đặc thù.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp với "barrio", nhưng có thể dùng với động từ:
- Live in a barrio: sống trong một khu phố Latinh.
- They have lived in the same barrio for decades. (Họ đã sống trong cùng một khu phố Latinh suốt nhiều thập kỷ.)
Thành ngữ liên quan
"From the barrio": xuất thân từ khu phố Latinh nghèo, thường mang ý nghĩa tự hào về nguồn gốc khiêm tốn.
- He is proud to be from the barrio. (Anh ấy tự hào là người xuất thân từ khu phố Latinh.)
"Barrio mentality": tư duy cộng đồng, tinh thần đoàn kết trong khu phố Latinh.
- The barrio mentality emphasizes helping your neighbors. (Tư duy cộng đồng trong khu phố Latinh nhấn mạnh việc giúp đỡ hàng xóm.)