barye
Định nghĩa
Danh từ:
- Đơn vị đo áp suất: "barye" là đơn vị đo áp suất trong hệ thống đo lường CGS (centimetre-gram-second), tương đương với một dyne trên mỗi centimet vuông. Đây là một đơn vị rất nhỏ, thường được sử dụng trong các lĩnh vực vật lý và kỹ thuật để đo áp suất thấp.
Ví dụ sử dụng
- (Áp suất đo được trong buồng chân không là 10 barye.)
- (Một barye tương đương với 0,1 pascal.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong vật lý chất lỏng: "barye" có thể được dùng để mô tả áp suất thủy tĩnh hoặc áp suất khí quyển ở mức rất thấp.
- The hydrostatic pressure at that depth was only a few baryes. (Áp suất thủy tĩnh ở độ sâu đó chỉ vài barye.)
Trong nghiên cứu khoa học: Đơn vị này thường xuất hiện trong các thí nghiệm liên quan đến chân không hoặc áp suất siêu thấp.
- The experiment required a pressure of 0.5 barye to maintain stability. (Thí nghiệm yêu cầu áp suất 0,5 barye để duy trì sự ổn định.)
Biến thể và từ gần giống
- Bar (n): đơn vị đo áp suất lớn hơn, bằng 1 triệu barye (10⁶ barye).
- The tire pressure is 2.2 bars. (Áp suất lốp là 2,2 bar.)
- Barye không có biến thể từ vựng khác; đây là dạng chính tả duy nhất.
Từ đồng nghĩa
- Dyne per square centimeter (dyne trên centimet vuông): mô tả trực tiếp định nghĩa của barye.
- The unit is also called dyne per square centimeter. (Đơn vị này còn được gọi là dyne trên centimet vuông.)
- Microbar (microbar): một đơn vị gần tương đương, nhưng 1 microbar = 1 barye trong thực tế.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến nào liên quan đến "barye", vì đây là thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành, không được dùng trong ngữ cảnh thông thường.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "barye", do tính chất chuyên môn hóa cao của từ này.