brouir
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm cháy (cây): Hành động làm cho cây cối bị khô héo, cháy xém do tác động của thời tiết khắc nghiệt (như sương giá, nắng gắt) hoặc một nguyên nhân nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le gel a broui les jeunes pousses. (Sương giá đã làm cháy xém những mầm non.)
- Le vent sec du nord peut brouir les feuilles. (Gió khô từ phương bắc có thể làm cháy lá cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh nông nghiệp, làm vườn hoặc khi mô tả tác hại của thời tiết lên thực vật. Nó thường mô tả một hiện tượng tự nhiên hơn là một hành động cố ý của con người.
Biến thể và từ gần giống
- Brouissement (danh từ): Sự cháy xém, tình trạng bị cháy (của cây).
- Le brouissement des bourgeons est dû au froid. (Sự cháy xém của các chồi non là do lạnh.)
Từ đồng nghĩa
- Brûler (nghĩa trong ngữ cảnh này): Đốt cháy, làm cháy sém.
- Flétrir: Làm héo, làm úa.
- Griller (thông tục): Làm cháy sém.
Từ trái nghĩa
- Épanouir: Làm nở hoa, làm tươi tốt.
- Verdir: Làm xanh tươi.