braire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Kêu be be (lừa): Động từ "braire" dùng để chỉ hành động phát ra tiếng kêu đặc trưng của con lừa.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- L'âne se met à braire au lever du soleil. (Con lừa bắt đầu kêu be be khi mặt trời mọc.)
- On entendait braire les ânes au loin. (Người ta nghe thấy tiếng lừa kêu be be từ đằng xa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "braire comme un âne": kêu to như lừa (thường dùng để chế giễu một giọng nói khó nghe hoặc to).
- Arrête de braire comme un âne, on ne comprend rien ! (Đừng có kêu như lừa nữa, chẳng ai hiểu gì cả!)
Biến thể và từ gần giống
- Braiment (danh từ giống đực): tiếng lừa kêu be be.
- Le braiment de l'âne résonna dans la vallée. (Tiếng lừa kêu be be vang vọng trong thung lũng.)
Từ đồng nghĩa
- Crier (pour un âne): kêu (dành cho lừa).
Lưu ý
- "Braire" là một động từ bất quy tắc. Một số dạng chia phổ biến là: (nó kêu), (chúng kêu), (hiện tại phân từ).