braire

Học thuật
Thân thiện
braire

L'âne se met à braire dans le pré.

Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Kêu be be (lừa): Động từ "braire" dùng để chỉ hành động phát ra tiếng kêu đặc trưng của con lừa.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • L'âne se met à braire au lever du soleil. (Con lừa bắt đầu kêu be be khi mặt trời mọc.)
    • On entendait braire les ânes au loin. (Người ta nghe thấy tiếng lừa kêu be be từ đằng xa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "braire comme un âne": kêu to như lừa (thường dùng để chế giễu một giọng nói khó nghe hoặc to).
    • Arrête de braire comme un âne, on ne comprend rien ! (Đừng kêu như lừa nữa, chẳng ai hiểu cả!)
Biến thể từ gần giống
  • Braiment (danh từ giống đực): tiếng lừa kêu be be.
    • Le braiment de l'âne résonna dans la vallée. (Tiếng lừa kêu be be vang vọng trong thung lũng.)
Từ đồng nghĩa
  • Crier (pour un âne): kêu (dành cho lừa).
Lưu ý
  • "Braire" là một động từ bất quy tắc. Một số dạng chia phổ biến là: ( kêu), (chúng kêu), (hiện tại phân từ).
braire

L'âne se met à braire dans le pré.

nội động từ
  1. be (lừa)