bars

bars

A gymnast performs a routine on the bars.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều):
    • Thanh, song sắt, chấn song: "bars" chỉ các thanh dài, thường bằng kim loại hoặc gỗ, được đặt song song để tạo thành rào chắn, cửa sổ, hoặc lồng.
    • Quầy rượu, quán bar: "bars" dạng số nhiều của "bar", chỉ các địa điểm phục vụ đồ uống cồn.
    • Dụng cụ thể dục ( đơn kép): Trong thể dục dụng cụ, "bars" chỉ bộ đơn kép gồm hai thanh gỗ song song đặt trên giá đỡ thẳng đứng, dùng cho các bài tập thể dục nghệ thuật.
dụ sử dụng
  • Thanh, song sắt:

    • The prisoner looked through the bars of his cell. (Người nhìn qua các song sắt của phòng giam.)
    • The windows have iron bars to prevent burglars. (Các cửa sổ song sắt để ngăn trộm.)
  • Quầy rượu:

    • We went to several bars in the city center. (Chúng tôi đã đến vài quán bartrung tâm thành phố.)
  • Dụng cụ thể dục:

    • She practices on the uneven bars every day. ( ấy tập luyện trên đơn kép không đều mỗi ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "behind bars": ở trong , bị giam cầm.

    • The criminal is now behind bars. (Tên tội phạm hiện đangsau song sắt.)
  • "raise the bar": nâng cao tiêu chuẩn, yêu cầu cao hơn.

    • The new technology raises the bar for innovation. (Công nghệ mới nâng cao tiêu chuẩn cho sự đổi mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Bar (danh từ số ít): thanh, quầy, chướng ngại vật.
    • He bought a chocolate bar. (Anh ấy mua một thanh sô cô la.)
  • Barred (tính từ): song sắt, bị cấm.
    • The door is barred from the inside. (Cánh cửa bị chặn từ bên trong.)
Từ đồng nghĩa
  • Rods: thanh, que.
  • Rails: thanh ray, song sắt.
  • Taverns: quán rượu (cổ điển hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Bar up: chắn bằng song sắt.
    • They barred up the windows for safety. (Họ đã chắn các cửa sổ bằng song sắt để an toàn.)
Thành ngữ liên quan
  • No holds barred: không giới hạn, không kiêng nể.
    • The debate was no holds barred. (Cuộc tranh luận diễn ra không kiêng nể cả.)