brae

/brei/
Học thuật
Thân thiện
brae

A shepherd guides his sheep down the gentle brae.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sườn đồi, triền đồi: Một sườn dốc hoặc một ngọn đồi, đặc biệt ở Scotland.
    • Bờ dốc: Một bờ đất dốc, thường bên cạnh một con sông hoặc thung lũng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • They built their cottage on the sunny brae. (Họ xây dựng ngôi nhà nhỏ của mình trên sườn đồi đầy nắng.)
    • The sheep were grazing on the brae overlooking the river. (Những con cừu đang gặm cỏ trên bờ dốc nhìn ra con sông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The braes of...": Một cách diễn đạt thường thấy trong tên địa danh hoặc văn học, đặc biệt của Scotland, để chỉ vùng đồi núi.
    • The song is about the bonnie braes of Scotland. (Bài hát nói về những triền đồi tươi đẹp của Scotland.)
Biến thể từ gần giống
  • Hillside (n): Sườn đồi (từ thông dụng hơn, không mang sắc thái địa phương như "brae").
  • Slope (n): Độ dốc, sườn dốc (nghĩa rộng, có thể dùng cho nhiều địa hình).
  • Bank (n): Bờ (thường chỉ bờ sông, bờ suối).
Từ đồng nghĩa
  • Hillside: Sườn đồi.
  • Incline: Dốc, chỗ dốc lên.
  • Rise: Chỗ đất nhô lên, đồi.
Lưu ý
  • "Brae" một từ nguồn gốc từ tiếng Scots Bắc Anh, được sử dụng phổ biến trong tiếng Anh Scotland các tác phẩm văn học miêu tả phong cảnh vùng này. Từ này ít phổ biến trong tiếng Anh Mỹ.
brae

A shepherd guides his sheep down the gentle brae.

danh từ
  1. bờ dốc (sông)
  2. sườn đồi