barde
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Nhà thơ hát rong (thời Trung Cổ): "Barde" chỉ một nhà thơ, người hát rong trong xã hội Celtic thời Trung Cổ, người sáng tác và trình bày những bài thơ ca ngợi anh hùng, lịch sử và truyền thống.
- Danh từ giống cái:
- Lá mỡ (dùng trong nấu ăn): "Barde" chỉ một miếng mỡ lợn mỏng hoặc lát thịt mỡ, được dùng để bọc quanh các miếng thịt nạc (như thịt thăn, thịt chim) trước khi nấu để giữ cho thịt không bị khô.
- Giáp ngựa chiến (thời xưa): "Barde" còn có nghĩa là bộ giáp bảo vệ cho ngựa chiến thời Trung Cổ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les récits des bardes ont transmis l'histoire ancienne. (Những câu chuyện của các nhà thơ hát rong đã truyền lại lịch sử cổ xưa.)
- Danh từ giống cái:
- Pour rôtir le filet, il faut l'entourer d'une barde de lard. (Để nướng thịt thăn, cần phải bọc nó bằng một lá mỡ lợn.)
- Le chevalier ajusta la barde de son destrier avant la bataille. (Kỵ sĩ điều chỉnh bộ giáp cho con chiến mã của mình trước trận chiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "À toute barde" (thân mật): rất nhanh, hết tốc lực.
- Il est parti à toute barde en entendant la nouvelle. (Anh ta đi mất hết tốc lực khi nghe tin.)
Biến thể và từ gần giống
- Bardé (tính từ): được bọc bằng lá mỡ; (nghĩa bóng) được trang bị đầy đủ, phủ đầy.
- Un filet bardé de lard. (Một miếng thịt thăn được bọc bằng mỡ lợn.)
- Une voiture bardée de caméras. (Một chiếc xe hơi được gắn đầy camera.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ giống đực: Ménestrel, troubadour (nhà thơ, nhạc sĩ hát rong).
- Danh từ giống cái (lá mỡ): Lardon (nhưng "lardon" thường là miếng mỡ vuông để xào, còn "barde" là miếng mỏng để bọc).
Thành ngữ liên quan
- "Bardé de" (nghĩa bóng): được trang bị đầy, phủ đầy một thứ gì đó (thường là công nghệ, vũ khí).
- Un rapport bardé de statistiques. (Một báo cáo đầy ắp các số liệu thống kê.)
danh từ giống đực
- (sử học) nhà thơ hát rong
danh từ giống cái
- lá mỡ bọc (bọc ngoài thịt để nướng)
- (sử học) giáp ngựa chiến
- (A toute barde) (thân mật) nhanh, hết tốc lực