brute
/bru:t/
Định nghĩa
Tính từ:
- Thô, sống, nguyên, mộc: Dùng để chỉ vật liệu, sản phẩm chưa qua chế biến hoặc tinh chế, còn ở trạng thái tự nhiên ban đầu.
- (Kinh tế) Gộp, cả bì: Dùng để chỉ một giá trị tổng, chưa trừ đi các chi phí, hao hụt hoặc bao bì.
- (Từ cũ) Mộc mạc, thô lậu: Chỉ tính cách hoặc phong cách thô sơ, thiếu tinh tế.
Danh từ giống đực:
- Rượu sâm banh nguyên chất: Chỉ một loại rượu sâm banh khô, không hoặc có rất ít đường bổ sung.
Phó từ:
- (Kinh tế) Chưa trừ chi phí, cả bì: Dùng để mô tả cách cân, đo, tính toán dựa trên trọng lượng hoặc giá trị tổng.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- La soie brute est très différente de la soie traitée. (Lụa mộc rất khác với lụa đã qua xử lý.)
- Le poids brut de la marchandise inclut l'emballage. (Trọng lượng cả bì của hàng hóa bao gồm cả bao bì.)
Danh từ giống đực:
- Je préfère le brute au champagne demi-sec. (Tôi thích rượu sâm banh nguyên chất hơn là loại nửa ngọt.)
Phó từ:
- Le colis pèse 5 kg brut. (Kiện hàng nặng 5 kg cả bì.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "À l'état brut": Ở trạng thái thô, chưa qua xử lý.
- Il a découvert un diamant à l'état brut. (Anh ấy đã phát hiện ra một viên kim cương ở trạng thái thô.)
- "En brut": Một cách thô thiển, thẳng thừng, không trau chuốt.
- Il a exprimé son opinion en brut, sans ménagement. (Anh ta đã bày tỏ ý kiến một cách thô thiển, không giữ ý.)
Biến thể và từ gần giống
- Brutalité (n.f): Sự thô bạo, sự tàn bạo.
- Brutalement (adv): Một cách thô bạo, đột ngột.
- Brutal (adj): Thô bạo, hung tợn, đột ngột (khác với brute chủ yếu chỉ trạng thái vật chất).
Từ đồng nghĩa
- Cru (adj): Sống, thô (thường dùng cho thực phẩm).
- Non raffiné (adj): Chưa tinh chế.
- Grossier (adj): Thô, thô thiển (về phẩm chất hoặc cách cư xử).
Từ trái nghĩa
- Net (adj): Ròng (trọng lượng, lợi nhuận sau khi trừ chi phí).
- Raffiné (adj): Tinh chế, tinh tế.
- Traité (adj): Đã qua xử lý.
tính từ
-
mộc, sống, thô, nguyên
-
Soie brutetơ sống, lụa mộc
-
Sucre brutđường thô
-
Matière brutenguyên liệu
-
Champagne brutrượu sâm banh nguyên chất (không pha tí ngọt nào)
-
-
(kinh tế) gộp, cả bì
-
Bénéfices brutslợi nhuận gộp
-
Poids bruttrọng lượng cả bì
-
-
(từ cũ, nghĩa cũ) mộc mạc, thô lậu
danh từ giống đực
-
rượu sâm banh nguyên chất (không pha tí ngọt nào)
phó từ
-
(kinh tế) chưa trừ chi phí, cả bì
-
Peser brut 200 kilogrammescân nặng 200 kilogam cả bì
-