peson

Học thuật
Thân thiện
peson

On pèse les fruits avec un peson au marché.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cân Thiên Bình: Một chòm sao trong hoàng đạo, thường được biểu tượng bằng hình ảnh cái cân. Đâynghĩa chính phổ biến nhất của từ này trong tiếng Pháp.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Mon signe astrologique est le Peson. (Cung hoàng đạo của tôiCân.)
    • Le Peson est le septième signe du zodiaque. (Cung Thiên Bìnhcung thứ bảy trong hoàng đạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Êtresous le signe du Peson": Sinh ra dưới cung Thiên Bình.
    • Elle est née sous le signe du Peson. ( ấy sinh ra dưới cung Thiên Bình.)
Biến thể từ gần giống
  • Balance (n.f): Cũng có nghĩa là "cái cân" hoặc "sự cân bằng". Trong ngữ cảnh thiên văn/chiêm tinh, "la Balance" là từ đồng nghĩa phổ biến hơn với "le Peson".
    • Je suis Balance. (Tôicung Thiên Bình.)
Từ đồng nghĩa
  • La Balance: Cung Thiên Bình (từ thông dụng hơn trong tiếng Pháp hiện đại).
  • Le signe de la Balance: Cung Thiên Bình.
Lưu ý
  • "Peson"một từ cổ, ít được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại. Từ thông dụng phổ biến ngày nay để chỉ cung hoàng đạo này"la Balance".
peson

On pèse les fruits avec un peson au marché.

danh từ giống đực
  1. cân thiên bình