peson
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cân Thiên Bình: Một chòm sao trong hoàng đạo, thường được biểu tượng bằng hình ảnh cái cân. Đây là nghĩa chính và phổ biến nhất của từ này trong tiếng Pháp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Mon signe astrologique est le Peson. (Cung hoàng đạo của tôi là Cân.)
- Le Peson est le septième signe du zodiaque. (Cung Thiên Bình là cung thứ bảy trong hoàng đạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être né sous le signe du Peson": Sinh ra dưới cung Thiên Bình.
- Elle est née sous le signe du Peson. (Cô ấy sinh ra dưới cung Thiên Bình.)
Biến thể và từ gần giống
- Balance (n.f): Cũng có nghĩa là "cái cân" hoặc "sự cân bằng". Trong ngữ cảnh thiên văn/chiêm tinh, "la Balance" là từ đồng nghĩa phổ biến hơn với "le Peson".
- Je suis Balance. (Tôi là cung Thiên Bình.)
Từ đồng nghĩa
- La Balance: Cung Thiên Bình (từ thông dụng hơn trong tiếng Pháp hiện đại).
- Le signe de la Balance: Cung Thiên Bình.
Lưu ý
- "Peson" là một từ cổ, ít được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại. Từ thông dụng và phổ biến ngày nay để chỉ cung hoàng đạo này là "la Balance".