basane

Học thuật
Thân thiện
basane

Le relieur utilise de la basane pour couvrir un livre ancien.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Da cừu (thuộc): Loại da động vật, thườngda cừu, đã được thuộc để sử dụng trong đóng sách hoặc các đồ dùng khác.
    • Ghệt mềm (ở quần kỵ binh): Phần ống quần bằng da mềm, thường thấytrang phục của kỵ binh, được thiết kế để bảo vệ chân khi cưỡi ngựa.
    • (Thân mật) Kỵ binh: Cách gọi thân mật, không chính thức để chỉ binh chủng kỵ binh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La reliure de ce vieux livre est en basane. (Bìa đóng của cuốn sách cổ này làm bằng da cừu thuộc.)
    • Les basanes de son uniforme de cavalerie sont très usées. (Những ống ghệt da trên bộ đồng phục kỵ binh của anh ta đã rất mòn.)
    • Il a servi dans la basane pendant dix ans. (Anh ấy đã phục vụ trong quân đoàn kỵ binh mười năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être de la vieille basane": Là một người lính kỵ binh kỳ cựu, lão luyện.
    • Ce commandant, c'est de la vieille basane. (Vị chỉ huy nàymột tay kỵ binh lão luyện.)
Biến thể từ gần giống
  • Basane không biến thể ngữ pháp trực tiếp (như tính từ hay động từ) từ chính . Tuy nhiên, liên quan đến:
    • Basané, basanée (tính từ): Ngăm đen, rám nắng (chỉ màu da).
      • Il a le teint basané après des vacances au soleil. (Anh ấy làn da ngăm đen sau kỳ nghỉ dưới nắng.)
Từ đồng nghĩa
  • Cuir de mouton: Da cừu (nghĩa vật liệu).
  • Cavalerie: Kỵ binh (nghĩa binh chủng, từ trang trọng hơn).
  • Guêtres: Ghệt, xà cạp (nghĩa trang phục).
Lưu ý
  • Từ "basane" ba nghĩa khác biệt, thuộc các lĩnh vực khác nhau: thủ công (đóng sách), quân sự (trang phục) tiếng lóng quân đội (kỵ binh). Ngữ cảnhyếu tố quyết định để hiểu đúng nghĩa.
  • Nghĩa thứ ba ("kỵ binh") mang tính chất thân mật, không trang trọng chủ yếu được dùng trong ngôn ngữ nói hoặc bối cảnh quân sự thân tình.
basane

Le relieur utilise de la basane pour couvrir un livre ancien.

danh từ giống cái
  1. da cừu (thuộc)
    • Livre relié en basane
      sách đóng bìa da cừu
  2. ghệt mềm (ở quần kỵ binh)
  3. (thân mật) kỵ binh

Từ chứa "basane"

Từ có nhắc đến "basane"