bouteille
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Cái chai: Một vật đựng, thường làm bằng thủy tinh hoặc nhựa, có cổ hẹp, dùng để chứa chất lỏng như nước, rượu, dầu.
- (Số nhiều, tiếng lóng trên tàu thủy) Nhà vệ sinh, nhà xí.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Bouteille en verre. (Chai thủy tinh.)
- Boire une bouteille de bière. (Uống một chai bia.)
- Recycler une bouteille en plastique. (Tái chế một chai nhựa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Aimer la bouteille" (thân mật): Thích uống rượu, nghiện rượu.
- Il aime trop la bouteille. (Anh ta quá thích chén chú chén anh.)
"Bouteille à l'encre" (thân mật): Việc rối rắm, tình huống phức tạp và khó hiểu.
- Cette affaire est une vraie bouteille à l'encre. (Vụ việc này thực sự là một mớ hỗn độn.)
"Laisser sa raison au fond de la bouteille": Say khướt, say mèm (nghĩa đen: để lý trí của mình ở đáy chai).
- Après la fête, il a laissé sa raison au fond de la bouteille. (Sau bữa tiệc, anh ta say mèm.)
"Prendre de la bouteille" (thân mật): Già đi, có thêm kinh nghiệm sống (thường dùng với nghĩa tích cực).
- Ce vin a pris de la bouteille. (Rượu vang này đã được ủ lâu.) / En prenant de la bouteille, il est devenu plus sage. (Càng có tuổi, anh ấy càng trở nên khôn ngoan hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Bouteiller (động từ, hiếm): Đóng chai.
- Bouteillage (danh từ giống đực, hiếm): Sự đóng chai; hàng rượu đóng chai.
- Débouteiller (động từ): Mở chai (rượu).
Từ đồng nghĩa
- Flasque (danh từ giống cái): Chai dẹt (thường để trong túi).
- Carafe (danh từ giống cái): Bình, lọ.
- Bidon (danh từ giống đực): Bình, can (thường bằng kim loại hoặc nhựa cứng).
Thành ngữ liên quan
Être serré comme dans une bouteille: Bị nhồi nhét, chật cứng như trong một cái chai (chỉ nơi đông đúc).
- Dans le métro aux heures de pointe, on est serrés comme dans une bouteille. (Trong tàu điện ngầm vào giờ cao điểm, chúng tôi bị nhồi nhét chật cứng.)
Jeter une bouteille à la mer: Ném một chai xuống biển (nghĩa bóng: cố gắng tìm kiếm sự giúp đỡ hoặc liên lạc một cách tuyệt vọng).
- Envoyer ce CV partout, c'est un peu comme jeter une bouteille à la mer. (Gửi CV này đi khắp nơi, giống như ném một chai xuống biển vậy.)
danh từ giống cái
- chai
- Bouteille en verrechai thủy tinh
- Boire une bouteille de bièreuống một chai bia
- (số nhiều) nhà xí (trên tàu thủy)
- aimer la bouteille(thân mật) thích uống rượu
- bouteille à l'encre(thân mật) việc rối rắm
- laisser sa raison au fond de la bouteillesay khướt, say mèm
- prendre de la bouteille(thân mật) già đi