boutoir

Học thuật
Thân thiện
boutoir

Le sanglier fouille le sol avec son boutoir.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Mõm (lợn rừng): Phần mũi dài cứng của con lợn rừng, dùng để đào bới tấn công.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le sanglier fouille la terre avec son boutoir. (Con lợn rừng đào bới đất bằng cái mõm của .)
    • La blessure a été causée par le boutoir de l'animal. (Vết thương được gây ra bởi cái mõm của con vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "coup de boutoir": (nghĩa đen) một húc bằng mõm; (nghĩa bóng) một lời chỉ trích, một hành động tấn công mạnh mẽ bất ngờ, gây choáng váng.
    • Il a reçu un coup de boutoir en apprenant la nouvelle. (Anh ta bị một điếng người khi nghe tin.)
    • L'opposition a porté un coup de boutoir au gouvernement. (Phe đối lập đã giáng một đòn mạnh vào chính phủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Groin (danh từ giống đực): Mõm (của lợn nhà hoặc một số động vật khác). Từ này thường dùng hơn ít cụ thể hơn 'boutoir'.
  • Museau (danh từ giống đực): Mõm, mũi (của động vật nói chung).
Từ đồng nghĩa
  • Mufle (danh từ giống đực): Mõm (của một số thú vật).
Thành ngữ liên quan
  • Coup de boutoir: (Xemmục Các cách sử dụng nâng cao). Đâycụm từ cố định cách dùng phổ biến nhất của từ 'boutoir'.
boutoir

Le sanglier fouille le sol avec son boutoir.

danh từ giống đực
  1. mõm (lợn rừng)
    • coup de boutoir
      điếng người (đen, bóng)