boutoir
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Mõm (lợn rừng): Phần mũi dài và cứng của con lợn rừng, dùng để đào bới và tấn công.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le sanglier fouille la terre avec son boutoir. (Con lợn rừng đào bới đất bằng cái mõm của nó.)
- La blessure a été causée par le boutoir de l'animal. (Vết thương được gây ra bởi cái mõm của con vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "coup de boutoir": (nghĩa đen) một cú húc bằng mõm; (nghĩa bóng) một lời chỉ trích, một hành động tấn công mạnh mẽ và bất ngờ, gây choáng váng.
- Il a reçu un coup de boutoir en apprenant la nouvelle. (Anh ta bị một cú điếng người khi nghe tin.)
- L'opposition a porté un coup de boutoir au gouvernement. (Phe đối lập đã giáng một đòn mạnh vào chính phủ.)
Biến thể và từ gần giống
- Groin (danh từ giống đực): Mõm (của lợn nhà hoặc một số động vật khác). Từ này thường dùng hơn và ít cụ thể hơn 'boutoir'.
- Museau (danh từ giống đực): Mõm, mũi (của động vật nói chung).
Từ đồng nghĩa
- Mufle (danh từ giống đực): Mõm (của một số thú vật).
Thành ngữ liên quan
- Coup de boutoir: (Xem ở mục Các cách sử dụng nâng cao). Đây là cụm từ cố định và là cách dùng phổ biến nhất của từ 'boutoir'.
danh từ giống đực
- mõm (lợn rừng)
- coup de boutoircú điếng người (đen, bóng)