be due
Định nghĩa
Động từ: "be due" có nghĩa là là kết quả của, xảy ra do, hoặc được gây ra bởi một điều gì đó. Nó thường được dùng để diễn tả nguyên nhân hoặc lý do dẫn đến một sự kiện, tình huống, hoặc kết quả cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- (Tai nạn xảy ra do lỗi của người lái xe.)
- (Thành công của cô ấy là kết quả của sự chăm chỉ và cống hiến.)
- (Sự chậm trễ là do thời tiết xấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "be due to + danh từ/động từ dạng -ing": cấu trúc phổ biến nhất, dùng để chỉ nguyên nhân.
- The cancellation was due to insufficient funds. (Việc hủy bỏ là do không đủ kinh phí.)
- "be due for + danh từ": (nghĩa khác) đến lúc phải nhận, đến hạn.
- She is due for a promotion. (Cô ấy đến lúc được thăng chức.)
- "be due to do something": (nghĩa khác) dự kiến sẽ làm gì.
- The train is due to arrive at 5 PM. (Tàu dự kiến sẽ đến lúc 5 giờ chiều.)
Biến thể và từ gần giống
- Due (tính từ): đến hạn, thích đáng.
- The payment is due tomorrow. (Khoản thanh toán đến hạn vào ngày mai.)
- Undue (tính từ): quá mức, không thích đáng.
- He caused undue stress to his team. (Anh ấy đã gây ra căng thẳng quá mức cho đội của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Caused by: gây ra bởi.
- Because of: bởi vì.
- Owing to: do, nhờ có.
- Attributable to: có thể quy cho.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp với "be due", nhưng có thể kết hợp với giới từ "to" để tạo thành cụm "be due to".
Thành ngữ liên quan
- "Due to circumstances beyond our control": do những tình huống nằm ngoài tầm kiểm soát của chúng tôi.
- The event was cancelled due to circumstances beyond our control. (Sự kiện đã bị hủy do những tình huống nằm ngoài tầm kiểm soát của chúng tôi.)