beda

Định nghĩa

Danh từ: - Beda (tên riêng): Một tu học giả người Anh (672-735), thuộc Giáo hội Công giáo La , nổi tiếng với các tác phẩm lịch sử thần học. Ông được biết đến nhiều nhất qua tác phẩm Historia Ecclesiastica Gentis Anglorum (Lịch sử Giáo hội của người Anh).

dụ sử dụng
  • (Beda thường được gọi là "Cha đẻ của Lịch sử Anh".)
  • (Các tác phẩm của Beda cung cấp những hiểu biết quý giá về nước Anh thời kỳ đầu Trung Cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Venerable Beda": Danh hiệu kính trọng thường được dùng để chỉ Beda, nhấn mạnh sự uyên bác đóng góp của ông.
    • The Venerable Beda's writings are still studied by historians today. (Các tác phẩm của Beda đáng kính vẫn được các nhà sử học nghiên cứu cho đến ngày nay.)
Biến thể từ gần giống
  • Bede: Một cách viết khác phổ biến hơn của tên "Beda".
    • Bede is the more commonly used spelling in modern English. (Bede cách viết phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại.)
Từ đồng nghĩa
  • Saint Beda: Beda cũng được tôn kính như một vị thánh trong Giáo hội Công giáo.
  • The Venerable Bede: Danh hiệu tương tự, dùng để chỉ sự tôn kính dành cho ông.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "Beda", đây một danh từ riêng chỉ người.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan đến "Beda", đây một tên riêng lịch sử, không được dùng trong thành ngữ thông thường.