beaner
Danh từ (không chính thức, mang tính xúc phạm): - Cú ném bóng vào đầu người đánh bóng: Trong môn bóng chày, "beaner" chỉ một cú ném bóng cố tình nhắm vào đầu của người đánh bóng, thường gây nguy hiểm hoặc chấn thương. - Từ lóng mang tính phân biệt chủng tộc: "Beaner" còn là một từ lóng xúc phạm dùng để chỉ người gốc Mexico hoặc người Mỹ gốc Latinh, đặc biệt là trong bối cảnh miệt thị. Tuy nhiên, định nghĩa này không được khuyến khích sử dụng.
- (Người ném bóng đã ném một cú beaner vào đầu người đánh bóng, gây ra một cuộc ẩu đả trên sân.)
- (Trong lịch sử bóng chày, các cú beaner bị coi là phi thể thao và nguy hiểm.)
"to throw a beaner": ném một cú bóng nguy hiểm vào đầu.
- The umpire warned the pitcher after he threw a beaner. (Trọng tài đã cảnh cáo người ném bóng sau khi anh ta ném một cú beaner.)
"beanball": từ đồng nghĩa phổ biến hơn, chỉ cú ném bóng vào đầu.
- A beanball can cause serious injuries to the batter. (Một cú beanball có thể gây chấn thương nghiêm trọng cho người đánh bóng.)
Beanball (n): cú ném bóng vào đầu (thường dùng hơn "beaner").
- The pitcher is known for throwing beanballs. (Người ném bóng nổi tiếng với việc ném các cú beanball.)
Beaning (n): hành động ném bóng vào đầu.
- The beaning incident led to a suspension. (Vụ ném bóng vào đầu đã dẫn đến án phạt treo giò.)
- Beanball: cú ném bóng vào đầu (đồng nghĩa chính xác nhất).
- Headhunter: người ném bóng thường xuyên nhắm vào đầu người đánh bóng.
- Throw a beaner: ném một cú bóng vào đầu.
- The pitcher was ejected for throwing a beaner. (Người ném bóng bị đuổi khỏi sân vì ném một cú beaner.)
(Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "beaner".)
- Từ "beaner" có thể bị coi là xúc phạm trong bối cảnh phân biệt chủng tộc. Trong giao tiếp hàng ngày, nên tránh sử dụng từ này và thay bằng "beanball" khi nói về bóng chày.