bonaire

bonaire

A family enjoys snorkeling in the clear waters off Bonaire.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Bonaire: Một hòn đảo nổi tiếng thuộc quần đảo Caribe, một phần của Vương quốc Lan. Đảo này được biết đến như một khu nghỉ dưỡng du lịch hấp dẫn với các bãi biển đẹp, rạn san hô hoạt động lặn biển.

dụ sử dụng
  • (Bonaire một khu nghỉ dưỡng đảo nổi tiếng thuộc quần đảo Antilles của Lan.)
  • (Nhiều du khách đến Bonaire để tham quan các điểm lặn biển tuyệt vời của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bonaire" có thể được dùng như một địa danh trong các ngữ cảnh du lịch, sinh thái hoặc văn hóa Caribe.
    • The economy of Bonaire relies heavily on tourism and salt production. (Nền kinh tế của Bonaire phụ thuộc nhiều vào du lịch sản xuất muối.)
Biến thể từ gần giống
  • Bonairean (tính từ/ danh từ): thuộc về hoặc cư dân của Bonaire.
    • The Bonairean culture is a blend of Dutch and Caribbean influences. (Văn hóa Bonaire sự pha trộn giữa ảnh hưởng Lan Caribe.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp "Bonaire" tên riêng của một địa danh cụ thể.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Bonaire".