bonheur
Định nghĩa
Danh từ: - Hạnh phúc và tâm trạng vui vẻ: "bonheur" là một từ mượn từ tiếng Pháp, chỉ trạng thái hạnh phúc, niềm vui, và sự hài lòng, thường mang sắc thái nhẹ nhàng, thanh thoát. Từ này ít khi được dùng trong tiếng Anh hàng ngày, chủ yếu xuất hiện trong văn học hoặc ngữ cảnh trang trọng, đặc biệt khi muốn nhấn mạnh vẻ đẹp của niềm vui.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy tỏa ra một cảm giác hạnh phúc dễ lây lan cho mọi người xung quanh.)
- (Bức tranh ghi lại niềm hạnh phúc của một buổi chiều nắng đẹp ở vùng quê.)
- (Trong hồi ký của mình, ông thường suy ngẫm về niềm hạnh phúc giản đơn của tuổi thơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "joie de vivre": Thường được dùng cùng với "bonheur" để nhấn mạnh niềm vui sống, nhưng "bonheur" tập trung vào trạng thái hạnh phúc hơn là hành động tận hưởng.
- Her bonheur is a quiet joy, unlike the exuberant joie de vivre of her sister. (Hạnh phúc của cô ấy là một niềm vui lặng lẽ, khác với niềm hân hoan sống của chị gái cô ấy.)
Biến thể và từ gần giống
- Bonheur du jour (cụm danh từ): Một loại bàn viết nhỏ trang trí, thường có nhiều ngăn kéo, phổ biến vào thế kỷ 19. Từ này mang nghĩa đen là "hạnh phúc của ngày", nhưng được dùng như một thuật ngữ nội thất.
- She inherited a beautiful bonheur du jour from her grandmother. (Cô ấy thừa kế một chiếc bàn viết bonheur du jour đẹp từ bà của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Happiness: hạnh phúc (từ phổ biến nhất, ít trang trọng hơn).
- Bliss: niềm hạnh phúc tột cùng, thường mang tính thiêng liêng hoặc lý tưởng.
- Contentment: sự hài lòng, mãn nguyện (thiên về trạng thái bình yên hơn là vui vẻ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp với "bonheur" vì đây là danh từ mượn, không được sử dụng như động từ.
Thành ngữ liên quan
- "Le bonheur est dans le pré": Thành ngữ tiếng Pháp được dùng trong tiếng Anh, nghĩa là "hạnh phúc ở ngay trước mắt", ám chỉ hạnh phúc đơn giản, gần gũi.
- Stop searching for happiness far away; remember, le bonheur est dans le pré. (Đừng tìm kiếm hạnh phúc ở xa; hãy nhớ, hạnh phúc ở ngay trước mắt.)