beany

beany

A student wears a beany as part of his school uniform.

Định nghĩa

Danh từ: - lưỡi trai nhỏ, chỏm: "beany" một loại nhỏ, ôm sát đầu, thường được đội bởi học sinh nam sinh sinh viên năm nhất đại học trong quá khứ. Loại này thường hình dáng tròn, không vành, đôi khi một núm nhỏ trên đỉnh.

dụ sử dụng
  • (Các học sinh nam đội chiếc lưỡi trai nhỏ của mình với niềm tự hào.)
  • (Sinh viên năm nhất đại học bắt buộc phải đội chỏm trong tuần định hướng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "beany" có thể được dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc văn hóa để chỉ một biểu tượng của tuổi học trò hoặc sự khởi đầu đại học.
    • The tradition of wearing a beany has faded in modern schools. (Truyền thống đội lưỡi trai nhỏ đã phai nhạt trong các trường học hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể phổ biến nào của "beany" ngoài dạng số nhiều "beanies".
    • The beanies were collected as souvenirs. (Những chiếc chỏm được sưu tầm như đồ lưu niệm.)
Từ đồng nghĩa
  • Skullcap: chỏm, ôm đầu.
    • A skullcap is similar to a beany but often has religious significance. ( chỏm tương tự như beany nhưng thường ý nghĩa tôn giáo.)
  • Cap: lưỡi trai (nhưng không hoàn toàn giống về hình dáng).
    • He wore a cap to protect his head from the sun. (Anh ấy đội lưỡi trai để bảo vệ đầu khỏi ánh nắng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ nào liên quan trực tiếp đến "beany".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào chứa từ "beany".