beanie

beanie

A child pulls a warm beanie over their ears on a chilly day.

Định nghĩa

Danh từ: - len nhỏ, ôm sát đầu: "beanie" một loại không vành, thường được làm từ len hoặc vải dệt kim, dáng ôm khít lấy đỉnh đầu. Trước đây, này thường được học sinh nam sinh viên năm nhất đại học đội.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy đội một chiếc len đỏ để giữ ấm đầu vào mùa đông.)
  • (Sinh viên năm nhất đại học tự hào đội chiếc len của mình như một phần của truyền thống trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "beanie" trong thời trang: Ngày nay, "beanie" không chỉ giữ ấm còn phụ kiện thời trang phổ biến, nhiều kiểu dáng, màu sắc chất liệu khác nhau (như len, cotton, acrylic).
  • "beanie" trong văn hóa: beanie từng biểu tượng của sinh viên năm nhấtmột số trường đại học Mỹ, nhưng ngày nay đã trở thành món đồ phổ biến trong giới trẻ người yêu thích phong cách casual.
Biến thể từ gần giống
  • Beanie hat (cụm danh từ): len beanie (cách nói nhấn mạnh loại ).
  • Skullcap (danh từ): sát đầu (từ đồng nghĩa, nhưng thường chỉ không vành, ôm sát, có thể làm từ nhiều chất liệu khác nhau, bao gồm cả tôn giáo).
Từ đồng nghĩa
  • Skullcap: sát đầu (thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc tôn giáo).
  • Watch cap: len sát đầu (thường dùng trong quân đội hoặc hàng hải).
  • Bobble hat: len quả bóng nhỏ trên đỉnh (một biến thể của beanie).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verb trực tiếp với "beanie".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "beanie".