beautifully
Định nghĩa
Trạng từ: Một cách đẹp đẽ, một cách tuyệt vời, một cách xuất sắc. - "beautifully" mô tả cách thức một hành động được thực hiện một cách đẹp mắt, tinh tế, hoặc gây ấn tượng mạnh về mặt thẩm mỹ hoặc cảm xúc.
Ví dụ sử dụng
- (Khuôn mặt cô ấy được trang điểm một cách đẹp đẽ.)
- (Khu vườn được thiết kế cảnh quan một cách tuyệt đẹp với những bông hoa đầy màu sắc.)
- (Cô ấy hát một cách tuyệt vời, làm say đắm toàn bộ khán giả.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to work beautifully": hoạt động trơn tru, hiệu quả.
- The new software works beautifully on all devices. (Phần mềm mới hoạt động một cách trơn tru trên tất cả các thiết bị.)
- "to phrase beautifully": diễn đạt một cách tinh tế, khéo léo.
- The author beautifully phrased the emotions of the character. (Tác giả đã diễn đạt một cách tinh tế cảm xúc của nhân vật.)
Biến thể và từ gần giống
- Beautiful (tính từ): đẹp.
- She has a beautiful voice. (Cô ấy có giọng hát đẹp.)
- Beauty (danh từ): vẻ đẹp, người đẹp.
- The beauty of the sunset was breathtaking. (Vẻ đẹp của hoàng hôn thật ngoạn mục.)
Từ đồng nghĩa
- Exquisitely: một cách tinh xảo, tinh tế.
- The dress was exquisitely designed. (Chiếc váy được thiết kế một cách tinh xảo.)
- Gorgeously: một cách lộng lẫy, rực rỡ.
- The sunset was gorgeously colorful. (Hoàng hôn có màu sắc rực rỡ một cách lộng lẫy.)
- Splendidly: một cách tráng lệ, xuất sắc.
- The event was splendidly organized. (Sự kiện được tổ chức một cách tráng lệ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp với "beautifully", nhưng nó thường kết hợp với các động từ như: - come off beautifully: diễn ra hoặc kết thúc một cách đẹp đẽ. - The wedding came off beautifully despite the rain. (Đám cưới diễn ra một cách đẹp đẽ mặc dù trời mưa.) - turn out beautifully: trở nên đẹp đẽ, thành công. - The painting turned out beautifully after the final touches. (Bức tranh trở nên đẹp đẽ sau những nét hoàn thiện cuối cùng.)
Thành ngữ liên quan
- "to age beautifully": già đi một cách đẹp đẽ (giữ được vẻ đẹp và sức sống khi về già).
- She has aged beautifully, maintaining her grace and charm. (Cô ấy già đi một cách đẹp đẽ, vẫn giữ được sự duyên dáng và quyến rũ.)