pitifully

pitifully

The workers received pitifully low wages for their long hours of labor.

Định nghĩa

Trạng từ: Ở một mức độ đáng thương, thảm hại, hoặc gây ra lòng thương xót. "Pitifully" mô tả một hành động, trạng thái, hoặc mức độ khiến người khác cảm thấy thương hại hoặc buồn bã sự yếu kém, nghèo nàn, hoặc bất hạnh.

dụ sử dụng
  • (Mức lương thấp một cách thảm hại, đặc biệt lương của phụ nữ.)
  • (Anh ta cố gắng tự bào chữa, nhưng lẽ của anh ta yếu ớt một cách đáng thương.)
  • (Khu vườn trông bị bỏ bê một cách thảm hại sau nhiều tháng hạn hán.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pitifully inadequate": không đủ một cách thảm hại.

    • The government's response to the crisis was pitifully inadequate. (Phản ứng của chính phủ đối với cuộc khủng hoảng không đủ một cách thảm hại.)
  • "Pitifully small": nhỏ bé một cách đáng thương.

    • The portion of food was pitifully small for a growing child. (Phần thức ăn nhỏ bé một cách đáng thương đối với một đứa trẻ đang lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Pitiful (tính từ): đáng thương, thảm hại.

    • The pitiful state of the orphanage moved everyone to tears. (Tình trạng đáng thương của trại trẻ mồ côi khiến mọi người rơi nước mắt.)
  • Pity (danh từ): lòng thương hại.

    • She felt pity for the homeless man. ( ấy cảm thấy thương hại cho người đàn ônggia cư.)
Từ đồng nghĩa
  • Miserably: một cách khốn khổ, thảm hại.

    • The team performed miserably in the final match. (Đội bóng đã thi đấu một cách thảm hại trong trận chung kết.)
  • Pathetically: một cách đáng thương, yếu ớt.

    • He pathetically tried to lift the heavy box. (Anh ta yếu ớt cố gắng nhấc chiếc hộp nặng một cách đáng thương.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "pitifully", nhưng có thể kết hợp với các động từ mô tả trạng thái: - Look pitifully: trông đáng thương. - The puppy looked pitifully at the closed door. (Chú chó con nhìn cánh cửa đóng một cách đáng thương.)

  • Sound pitifully: nghe có vẻ thảm hại.
    • His voice sounded pitifully weak over the phone. (Giọng anh ta nghe yếu ớt một cách thảm hại qua điện thoại.)
Thành ngữ liên quan
  • A pitiful sight: một cảnh tượng đáng thương.

    • After the storm, the village was a pitiful sight. (Sau cơn bão, ngôi làng một cảnh tượng đáng thương.)
  • Pitiful excuse: lời bào chữa thảm hại.

    • He gave a pitiful excuse for being late. (Anh ta đưa ra một lời bào chữa thảm hại cho việc đến muộn.)