bedfellow

bedfellow

Politics makes strange bedfellows.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người cùng giường: "bedfellow" chỉ người ngủ chung giường với bạn.
    • Cộng sự tạm thời: Trong nghĩa bóng, "bedfellow" chỉ một người hoặc tổ chức hợp tác tạm thời, thường lợi ích chung, có thể không hợp nhau về lý tưởng.
dụ sử dụng
  • Người cùng giường:

    • My childhood bedfellow was my younger brother. (Người cùng giường thời thơ ấu của tôi em trai tôi.)
  • Cộng sự tạm thời:

    • In politics, strange bedfellows often emerge during elections. (Trong chính trị, những cộng sự tạm thời kỳ lạ thường xuất hiện trong các cuộc bầu cử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to make strange bedfellows": tạo ra những cộng sự bất ngờ, không ngờ tới.
    • The alliance between environmentalists and big corporations made strange bedfellows. (Liên minh giữa các nhà bảo vệ môi trường các tập đoàn lớn đã tạo ra những cộng sự không ngờ tới.)
Biến thể từ gần giống
  • Bedfellow (n): không biến thể trực tiếp, nhưng có thể liên quan đến bedmate (n): người cùng giường.
    • She found a new bedmate after moving to the dorm. ( ấy tìm được người cùng giường mới sau khi chuyển đến ký túc xá.)
Từ đồng nghĩa
  • Associate: cộng sự, đồng nghiệp.
  • Partner: đối tác, bạn đồng hành.
  • Companion: bạn đồng hành, người đi cùng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "bedfellow", nhưng có thể dùng "to share a bed with": chia sẻ giường với ai.
    • I used to share a bed with my cousin during holidays. (Tôi từng chia sẻ giường với anh họ vào các kỳ nghỉ.)
Thành ngữ liên quan
  • "Politics makes strange bedfellows": Chính trị tạo ra những đồng minh kỳ lạ (ám chỉ việc các đối thủ hoặc người khác biệt phải hợp tác mục tiêu chung).
    • The two parties formed a coalition, proving that politics makes strange bedfellows. (Hai đảng đã thành lập liên minh, chứng tỏ rằng chính trị tạo ra những đồng minh kỳ lạ.)