beaver away

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): làm việc chăm chỉ, miệt mài, hăng say (vào một công việc cụ thể nào đó).

dụ sử dụng
  • ( ấy đã miệt mài làm luận văn suốt nhiều tháng.)
  • (Cả nhóm làm việc hăng say trong phòng thí nghiệm để kịp hạn chót.)
  • (Anh ấy đang chăm chỉ viết cuốn tiểu thuyết mới của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "beaver away at something": nhấn mạnh vào đối tượng công việc cụ thể.
    • They beavered away at the difficult problem for hours. (Họ miệt mài giải bài toán khó suốt nhiều giờ.)
  • "beaver away on something": tương tự, dùng để chỉ công việc đang được tiến hành.
    • The researchers beavered away on the experiment. (Các nhà nghiên cứu làm việc hăng say với thí nghiệm.)
Biến thể từ gần giống
  • Beaver (danh từ): hải ly (loài vật nổi tiếng với sự cần cù).
  • Beaver-like (tính từ): như hải ly, chỉ sự chăm chỉ.
    • His beaver-like dedication impressed everyone. (Sự cống hiến như hải ly của anh ấy khiến mọi người ấn tượng.)
Từ đồng nghĩa
  • Work hard: làm việc chăm chỉ.
  • Toil: lao động vất vả.
  • Labour: làm việc vất vả.
  • Grind away: cặm cụi làm việc.
  • Plug away: kiên trì làm việc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Beaver away at: miệt mài làm việc đó.
    • She beavered away at the report all night. ( ấy miệt mài viết báo cáo suốt đêm.)
  • Beaver away on: làm việc hăng say với một dự án.
    • He beavered away on the project until it was finished. (Anh ấy làm việc hăng say với dự án cho đến khi hoàn thành.)
Thành ngữ liên quan
  • Busy as a beaver: bận rộn chăm chỉ như hải ly.
    • She is as busy as a beaver preparing for the event. ( ấy bận rộn chăm chỉ như hải ly chuẩn bị cho sự kiện.)
  • Eager beaver: người rất hăng hái chăm chỉ (thường hơi quá mức).
    • He is an eager beaver, always volunteering for extra tasks. (Anh ấy một người cực kỳ hăng hái, luôn tình nguyện làm thêm việc.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan