belize

belize

Belize is known for its beautiful barrier reef and lush rainforests.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Quốc gia Belize: Belize một quốc gia nằmbờ biển phía đông bắc của Trung Mỹ, giáp biển Caribe. Trước đây, quốc gia này từng thuộc quyền kiểm soát của Anh được gọi là Honduras thuộc Anh (British Honduras) cho đến khi giành được độc lập vào năm 1981.

dụ sử dụng
  • (Belize nổi tiếng với các rạn san hô đẹp những tàn tích của người Maya.)
  • ( ấy đã du lịch đến Belize để khám phá Hố Xanh Lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Belize Barrier Reef": Rạn san hô ngầm Belize, một trong những hệ thống rạn san hô lớn nhất thế giới, Di sản Thế giới được UNESCO công nhận.
    • The Belize Barrier Reef is a popular destination for scuba divers. (Rạn san hô ngầm Belize điểm đến phổ biến cho các thợ lặn biển.)
Biến thể từ gần giống
  • Belizean (tính từ/danh từ): thuộc về hoặc người dân Belize.
    • The Belizean people are known for their hospitality. (Người dân Belize nổi tiếng với lòng hiếu khách.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp: "Belize" một tên riêng chỉ quốc gia, không từ đồng nghĩa chính xác. Tuy nhiên, có thể tham chiếu đến tên : British Honduras (Honduras thuộc Anh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan: "Belize" danh từ riêng chỉ địa danh, không cụm động từ đi kèm.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến: "Belize" không xuất hiện trong các thành ngữ tiếng Anh thông dụng.