boehme

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Boehme (còn viết Jakob Böhme) tên của một nhà thần bí học thần trí học người Đức, sống từ năm 1575 đến 1624. Ông được coi người sáng lập ra thần trí học hiện đại ảnh hưởng lớn đến George Fox, người sáng lập phong trào Quaker.
dụ sử dụng
  • (Boehme nổi tiếng với các tác phẩm thần bí khám phá bản chất của Chúa vũ trụ.)
  • (Những tư tưởng của Boehme đã ảnh hưởng sâu sắc đến sự phát triển của chủ nghĩa duy tâm Đức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Boehme tradition": truyền thống thần trí học do Boehme khởi xướng.

    • The Boehme tradition emphasizes the inner transformation of the soul. (Truyền thống Boehme nhấn mạnh sự biến đổi nội tâm của linh hồn.)
  • "Boehme's theosophy": thần trí học của Boehme.

    • Boehme's theosophy combines Christian mysticism with alchemical symbolism. (Thần trí học của Boehme kết hợp thần bí học đốc với biểu tượng giả kim.)
Biến thể từ gần giống
  • Jakob Böhme (tên đầy đủ): Jakob Böhme cách viết gốc tiếng Đức của tên ông.
  • Böhmist (danh từ): người theo học thuyết của Boehme.
    • Many Böhmists gathered in secret to study his works. (Nhiều người theo học thuyết Boehme tụ họp bí mật để nghiên cứu các tác phẩm của ông.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà thần bí học: người nghiên cứu thực hành thần bí học.
  • Nhà thần trí học: người theo thuyết thần trí, tin vào sự kết nối trực tiếp với thần linh qua tri thức huyền bí.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến danh từ riêng "Boehme".)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ liên quan trực tiếp đến danh từ riêng "Boehme".)