bennie
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một dạng amphetamine: "bennie" là một từ lóng chỉ một loại ma túy kích thích thuộc nhóm amphetamine, thường được sử dụng bất hợp pháp để tăng cường sự tỉnh táo và năng lượng.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ta bị bắt với vài viên bennie trong túi.)
- (Bác sĩ đã cảnh báo về sự nguy hiểm của việc sử dụng bennie mà không có đơn thuốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be on bennies": đang chịu ảnh hưởng của bennie.
- She was acting strangely because she was on bennies. (Cô ấy hành xử kỳ lạ vì đang bị ảnh hưởng của bennie.)
Biến thể và từ gần giống
- Benny (n): cách viết khác của "bennie", cùng nghĩa.
- He sold bennies on the street. (Anh ta bán benny trên đường phố.)
Từ đồng nghĩa
- Speed: tốc độ (từ lóng chỉ amphetamine).
- Uppers: thuốc kích thích (từ lóng chỉ các chất gây hưng phấn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm từ phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "bennie" vì đây là danh từ chỉ chất gây nghiện.
Thành ngữ liên quan
- "to pop a bennie": uống một viên bennie.
- He popped a bennie to stay awake all night. (Anh ta uống một viên bennie để thức suốt đêm.)