benni

benni

A farmer harvests benni in a sunny field.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây : "benni" chỉ một loại cây thảo mộc sống hằng năm, mọc thẳng đứng, nguồn gốc từ Đông Ấn. Cây này được trồng để lấy hạt (benniseed) dầu .
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The benni plant is widely cultivated in tropical regions for its oil-rich seeds. (Cây được trồng rộng rãicác vùng nhiệt đới để lấy hạt giàu dầu.)
    • Farmers harvest benni seeds to produce sesame oil. (Nông dân thu hoạch hạt để sản xuất dầu .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "benni oil": dầu , một loại dầu thực vật chiết xuất từ hạt cây benni.
    • Benni oil is commonly used in cooking and traditional medicine. (Dầu thường được dùng trong nấu ăn y học cổ truyền.)
Biến thể từ gần giống
  • Benniseed (danh từ): hạt , hạt của cây benni.

    • Benniseed is rich in nutrients and often used in baking. (Hạt giàu dinh dưỡng thường được dùng trong làm bánh.)
  • Sesame (danh từ): từ đồng nghĩa phổ biến hơn của "benni", chỉ cùng loại cây hoặc hạt.

    • Sesame seeds are a staple in Asian cuisine. (Hạt một nguyên liệu chính trong ẩm thực châu Á.)
Từ đồng nghĩa
  • Sesame: cây , hạt (từ thông dụng hơn "benni").
  • Gingelly: (ít phổ biến hơn) cũng chỉ cây hoặc hạt .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "benni".
Thành ngữ liên quan
  • Open sesame: (thành ngữ) mở ra một cánh cửa hoặc cơ hội theo cách kỳ diệu, bắt nguồn từ câu chuyện "Ali Baba 40 tên cướp", nhưng không trực tiếp liên quan đến cây . Tuy nhiên, từ "sesame" trong thành ngữ này liên quan đến hạt .
    • Hard work is the open sesame to success. (Làm việc chăm chỉ chìa khóa mở ra thành công.)