buisson

danh từ giống đực
  1. bụi cây
  2. đĩa đồ ăn xếp như hình bụi cây
    • battre les buissons
      (săn bắn) sục bụi bờ để xua thú

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "buisson"

buisson
Un oiseau se cache dans le buisson.