buisson

Học thuật
Thân thiện
buisson

Un oiseau se cache dans le buisson.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Bụi cây, bụi rậm: Một nhóm cây thân gỗ nhỏ, cây bụi mọc sát nhau, thường thấp hơn cây thân gỗ lớn.
    • Đĩa đồ ăn xếp như hình bụi cây: Trong ẩm thực, chỉ một cách trình bày món ăn (thườngrau củ như măng tây) thành một chùm, một búi giống như hình dáng của bụi cây.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le lièvre s'est caché dans le buisson. (Con thỏ rừng đã trốn trong bụi cây.)
    • Le jardinier a taillé les buissons. (Người làm vườn đã tỉa những bụi cây.)
    • Pour la recette, présentez les asperges en buisson. (Với công thức này, hãy trình bày măng tây thành hình bụi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "battre les buissons":
    • Nghĩa đen (săn bắn): Sục bụi bờ để xua thú ra.
      • Les chasseurs battent les buissons pour faire lever le gibier. (Những thợ săn sục bụi bờ để xua thú săn bay lên.)
    • Nghĩa bóng: Lùng sục, tìm kiếm khắp nơi một cách kỹ lưỡng.
      • La police a battu les buissons pour retrouver le fugitif. (Cảnh sát đã lùng sục khắp nơi để tìm lại tên tội phạm đang bỏ trốn.)
Biến thể từ gần giống
  • Buissonnant, buissonneuse (tính từ): Rậm rạp, um tùm, mọc thành bụi.
    • Une haie buissonnante. (Một hàng rào cây rậm rạp.)
  • Buissonnier, buissonnière (tính từ):
    • Thuộc về bụi rậm, sống trong bụi rậm.
    • Trong cụm "faire l'école buissonnière": Trốn học.
  • Buissonner (động từ): Mọc thành bụi, trở nên rậm rạp.
Từ đồng nghĩa
  • Arbuste (danh từ): Cây bụi.
  • Fourré (danh từ): Bụi rậm, lùm cây rậm.
  • Haie (danh từ): Hàng rào cây, bụi cây được trồng thành hàng.
Thành ngữ liên quan
  • "Faire l'école buissonnière": Trốn học.
    • Plusieurs élèves ont fait l'école buissonnière cet après-midi. (Nhiều học sinh đã trốn học chiều nay.)
  • "Chercher midi à quatorze heures" (nghĩa bóng tương đương với "battre les buissons"): Làm phức tạp vấn đề, tìm kiếm một cách không cần thiết.
buisson

Un oiseau se cache dans le buisson.

danh từ giống đực
  1. bụi cây
  2. đĩa đồ ăn xếp như hình bụi cây
    • battre les buissons
      (săn bắn) sục bụi bờ để xua thú