bhakti

bhakti

A devotee offers flowers at a temple with deep bhakti.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự sùng kính, lòng mộ đạo hướng về thần linh: "bhakti" một khái niệm trong Ấn Độ giáo, chỉ tình yêu thương lòng tận tụy sâu sắc dành cho một vị thần. Đây con đường tâm linh mở ra cho tất cả mọi người, không phân biệt giai cấp hay giới tính, nhằm đạt được sự giải thoát (nirvana).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In Hinduism, bhakti is considered a direct path to salvation through loving devotion. (Trong Ấn Độ giáo, bhakti được coi con đường trực tiếp dẫn đến sự giải thoát thông qua lòng sùng kính yêu thương.)
    • Many followers practice bhakti by chanting hymns and offering prayers to their chosen deity. (Nhiều tín đồ thực hành bhakti bằng cách tụng thánh ca dâng lời cầu nguyện lên vị thần họ tôn thờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The path of bhakti": con đường sùng kính, một trong những con đường chính trong Ấn Độ giáo để đạt đến thần linh.

    • The path of bhakti emphasizes emotional connection and personal relationship with the divine. (Con đường sùng kính nhấn mạnh sự kết nối cảm xúc mối quan hệ cá nhân với thần linh.)
  • "Bhakti yoga": một hình thức yoga tập trung vào lòng sùng kính.

    • Bhakti yoga involves practices such as chanting, prayer, and meditation on the divine. (Bhakti yoga bao gồm các thực hành như tụng kinh, cầu nguyện thiền định về thần linh.)
Biến thể từ gần giống
  • Bhakta (danh từ): người thực hành bhakti, tín đồ sùng kính.

    • A bhakta often dedicates their entire life to serving their deity. (Một bhakta thường dâng hiến cả cuộc đời mình để phụng sự vị thần của họ.)
  • Bhaktiyoga (danh từ): cùng nghĩa với "bhakti yoga".

    • Bhaktiyoga is one of the four main paths of yoga in Hindu philosophy. (Bhaktiyoga một trong bốn con đường chính của yoga trong triết học Ấn Độ giáo.)
Từ đồng nghĩa
  • Sùng kính: lòng tôn kính sâu sắc dành cho thần linh.

    • Lòng sùng kính của các tín đồ được thể hiện qua các nghi lễ hàng ngày. (The devotion of the followers is shown through daily rituals.)
  • Mộ đạo: lòng tin tưởng tận tụy với tôn giáo.

    • Sự mộ đạo giúp họ vượt qua khó khăn trong cuộc sống. (Piety helps them overcome difficulties in life.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
  • "To have bhakti for someone": lòng sùng kính đối với ai đó (thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo).
    • She has deep bhakti for Lord Krishna. ( ấy lòng sùng kính sâu sắc đối với Chúa Krishna.)