bière

Học thuật
Thân thiện
bière

Une femme commande une bière blonde à la terrasse d'un café.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Bia: Một loại đồ uống cồn được lên men từ ngũ cốc, thườnglúa mạch, có vị đắng nhẹ được phục vụ lạnh.
    • Áo quan, quan tài: (Nghĩa cổ, ít dùng trong tiếng Pháp hiện đại) Vật dụng bằng gỗ hoặc kim loại dùng để đặt thi hài người đã khuất.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái (Nghĩa chính: Bia):
    • Je voudrais une bière blonde, s'il vous plaît. (Tôi muốn một cốc bia vàng, làm ơn.)
    • La bière est une boisson très populaire en Belgique. (Biamột loại đồ uống rất phổ biếnBỉ.)
  • Danh từ giống cái (Nghĩa cổ: Áo quan):
    • Dans les vieux textes, on parle parfois de la bière du défunt. (Trong các văn bản cổ, đôi khi người ta nói về áo quan của người đã khuất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Ce n'est pas de la petite bière: (Thành ngữ, thân mật) Không phải chuyện tầm thường, là một việc quan trọng hoặc giá trị.
    • Gagner ce tournoi, ce n'est pas de la petite bière ! (Thắng giải đấu này, không phải chuyện tầm thường đâu!)
  • Verres à bière: Những chiếc cốc chuyên dụng để uống bia, thường dung tích lớn phần thân dày.
    • Il a une belle collection de verres à bière. (Anh ấy có một bộ sưu tập cốc uống bia rất đẹp.)
Biến thể từ gần giống
  • Bière blonde (n.f): Bia vàng, loại bia màu vàng nhạt hoặc vàng hổ phách.
  • Bière brune (n.f): Bia nâu, loại bia màu nâu sẫm, thường có vị đậm đà hơn.
  • Bière pression (n.f): Bia tươi, bia được bơm trực tiếp từ thùng.
  • Brasseur/Brasseuse (n): Người nấu bia, chủ nhà máy bia.
  • Brasserie (n.f): Nhà máy bia; cũng có thể chỉ một quán ăn kiểu Pháp thường phục vụ bia.
Từ đồng nghĩa
  • Pour la boisson: (Đồ uống) Pression (bia tươi), Mousse (chỉ lớp bọt hoặc dùng trong văn nói để chỉ bia).
  • Pour le cercueil: (Áo quan) Cercueil (quan tài - từ thông dụng hiện nay), Coffre (hòm, rương - nghĩa cổ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp với danh từ "bière")

Thành ngữ liên quan
  • Ce n'est pas de la petite bière: Như đã giải thíchtrên, nhấn mạnh tầm quan trọng của một sự việc.
  • Être serré comme dans une bière: (Ít dùng) Bị ép chặt, không chỗ cựa quậy (so sánh với sự chật chội trong quan tài).
bière

Une femme commande une bière blonde à la terrasse d'un café.

danh từ giống cái
  1. áo quan, quan tài
  2. bia
    • Verres à bière
      cốc uống bia
    • ce n'est pas de la petite bière
      (thân mật) không phải tầm thường đâu