biais
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Đường xiên, đường chéo: Một đường thẳng không vuông góc với các cạnh, chạy theo hướng chéo.
- Rọc vải chéo, băng vải chéo: Một dải vải được cắt theo đường chéo của thớ vải, thường dùng để viền hoặc trang trí.
- Cách quanh co, cách đi đường vòng (nghĩa bóng): Một phương pháp tiếp cận gián tiếp, không đi thẳng vào vấn đề chính.
Tính từ:
- Xiên, chéo: Mô tả một vật hoặc hướng không thẳng đứng hay ngang bằng, mà nằm nghiêng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Il a coupé le tissu dans le biais. (Anh ấy đã cắt vải theo đường chéo.)
- Il a trouvé un biais pour aborder ce sujet délicat. (Anh ấy đã tìm ra một cách vòng vo để tiếp cận chủ đề tế nhị này.)
Tính từ:
- Un pont biais enjambe la rivière. (Một cây cầu xiên bắc ngang dòng sông.)
Các cách sử dụng nâng cao
De biais / En biais: Một cách, theo hướng xiên, nghiêng.
- Regarder quelqu'un de biais. (Nhìn ai đó một cách nghiêng/liếc xéo.)
- Couper une étoffe en biais. (Cắt một tấm vải theo đường chéo.)
Aborder de biais une question: Tiếp cận một vấn đề một cách gián tiếp, vòng vo.
- Le journaliste a abordé de biais la question politique. (Nhà báo đã đề cập một cách gián tiếp đến vấn đề chính trị.)
Biến thể và từ gần giống
Biaiser (động từ): Đi đường vòng, quanh co; xử sự không thẳng thắn.
- Il biaise pour éviter la réponse. (Anh ta quanh co để tránh trả lời.)
Biaisé, biaisée (tính từ quá khứ phân từ): Có thành kiến, thiên vị.
- Une opinion biaisée. (Một ý kiến thiên vị.)
Từ đồng nghĩa
- Oblique (tính từ/danh từ): Xiên, chéo; đường chéo.
- Détour (danh từ): Đường vòng, sự quanh co (nghĩa bóng).
Thành ngữ liên quan
Chercher un biais: Tìm cách đi đường vòng, tìm lối thoát quanh co.
- Il cherche toujours un biais pour ne pas travailler. (Anh ta luôn tìm cách quanh co để không phải làm việc.)
Par le biais de: Thông qua, bằng con đường của.
- J'ai appris la nouvelle par le biais d'un ami. (Tôi đã biết tin tức thông qua một người bạn.)
danh từ giống đực
- đường xiên, đường chéo
- rọc vải chéo, băng vải chéo
- (nghĩa bóng) cách quanh co, cách đi đường vòng
- Chercher un biaistìm cách đi đường vòng
- de biais; en biaisxéo, nghiêng
- Couper une étoffe en biaiscắt xéo tấm vải
- Regarder de biaisnhìn nghiêng, liếc
- Aborder de biais une questiongián tiếp đề cập một vấn đề