biais

Học thuật
Thân thiện
biais

Le tailleur coupe le tissu en biais.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Đường xiên, đường chéo: Một đường thẳng không vuông góc với các cạnh, chạy theo hướng chéo.
    • Rọc vải chéo, băng vải chéo: Một dải vải được cắt theo đường chéo của thớ vải, thường dùng để viền hoặc trang trí.
    • Cách quanh co, cách đi đường vòng (nghĩa bóng): Một phương pháp tiếp cận gián tiếp, không đi thẳng vào vấn đề chính.
  2. Tính từ:

    • Xiên, chéo: Mô tả một vật hoặc hướng không thẳng đứng hay ngang bằng, nằm nghiêng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Il a coupé le tissu dans le biais. (Anh ấy đã cắt vải theo đường chéo.)
    • Il a trouvé un biais pour aborder ce sujet délicat. (Anh ấy đã tìm ra một cách vòng vo để tiếp cận chủ đề tế nhị này.)
  • Tính từ:

    • Un pont biais enjambe la rivière. (Một cây cầu xiên bắc ngang dòng sông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • De biais / En biais: Một cách, theo hướng xiên, nghiêng.

    • Regarder quelqu'un de biais. (Nhìn ai đó một cách nghiêng/liếc xéo.)
    • Couper une étoffe en biais. (Cắt một tấm vải theo đường chéo.)
  • Aborder de biais une question: Tiếp cận một vấn đề một cách gián tiếp, vòng vo.

    • Le journaliste a abordé de biais la question politique. (Nhà báo đã đề cập một cách gián tiếp đến vấn đề chính trị.)
Biến thể từ gần giống
  • Biaiser (động từ): Đi đường vòng, quanh co; xử sự không thẳng thắn.

    • Il biaise pour éviter la réponse. (Anh ta quanh co để tránh trả lời.)
  • Biaisé, biaisée (tính từ quá khứ phân từ): thành kiến, thiên vị.

    • Une opinion biaisée. (Một ý kiến thiên vị.)
Từ đồng nghĩa
  • Oblique (tính từ/danh từ): Xiên, chéo; đường chéo.
  • Détour (danh từ): Đường vòng, sự quanh co (nghĩa bóng).
Thành ngữ liên quan
  • Chercher un biais: Tìm cách đi đường vòng, tìm lối thoát quanh co.

    • Il cherche toujours un biais pour ne pas travailler. (Anh ta luôn tìm cách quanh co để không phải làm việc.)
  • Par le biais de: Thông qua, bằng con đường của.

    • J'ai appris la nouvelle par le biais d'un ami. (Tôi đã biết tin tức thông qua một người bạn.)
biais

Le tailleur coupe le tissu en biais.

tính từ
  1. xiên
    • Pont biais
      cầu xiên
danh từ giống đực
  1. đường xiên, đường chéo
  2. rọc vải chéo, băng vải chéo
  3. (nghĩa bóng) cách quanh co, cách đi đường vòng
    • Chercher un biais
      tìm cách đi đường vòng
    • de biais; en biais
      xéo, nghiêng
    • Couper une étoffe en biais
      cắt xéo tấm vải
    • Regarder de biais
      nhìn nghiêng, liếc
    • Aborder de biais une question
      gián tiếp đề cập một vấn đề