biaiser

nội động từ
  1. đứng nghiêng; đi xiên
    • Ce mur biaise
      bức tường nghiêng
  2. (nghĩa bóng) dùng cách quanh co; đi đường vòng
    • Parlez sans biaiser
      đừng nói quanh co

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "biaiser"