biaiser

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Đứng nghiêng, đi xiên: Chỉ trạng thái không thẳng đứng hoặc chuyển động không theo đường thẳng.
    • (Nghĩa bóng) Dùng cách quanh co, đi đường vòng: Chỉ cách hành xử hoặc nói năng không trực tiếp, thẳng thắn, thường để tránh một vấn đề trung tâm.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa đen (đứng nghiêng, đi xiên):

    • Cette planche biaise un peu. (Tấm ván này hơi bị nghiêng.)
    • Le sentier biaise à travers la forêt. (Con đường mòn đi chéo qua khu rừng.)
  • Nghĩa bóng (quanh co, vòng vo):

    • Il a répondu en biaisant pour éviter la question. (Anh ta đã trả lời một cách vòng vo để tránh câu hỏi.)
    • Arrête de biaiser et dis-moi la vérité ! (Đừng quanh co nữa nói cho tôi sự thật đi!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire biaiser quelque chose": Làm cho cái gì đó bị nghiêng, đi chệch hướng.

    • Le vent a fait biaiser la trajectoire de la balle. (Gió đã làm cho quỹ đạo của quả bóng bị lệch đi.)
  • "Regarder en biaisant": Nhìn nghiêng, liếc nhìn.

    • Il m'observait en biaisant. (Anh ta quan sát tôi bằng ánh mắt liếc nhìn.)
Biến thể từ gần giống
  • Biais (danh từ): Đường chéo, hướng xiên; (nghĩa bóng) cách nhìn, góc độ, khuynh hướng.

    • couper une étoffe dans le biais. (Cắt vải theo đường chéo.)
    • envisager un problème sous un biais nouveau. (Nhìn nhận một vấn đề dưới một góc độ mới.)
  • Biaisé, e (tính từ): Bị nghiêng, bị lệch; (nghĩa bóng) thiên vị, không công bằng.

    • un jugement biaisé. (Một phán quyết thiên vị.)
Từ đồng nghĩa
  • Incliner: Nghiêng, làm cho nghiêng (nghĩa đen).
  • Détourner: Làm lệch hướng, chuyển hướng.
  • Équivoquer: Nói mập mờ, nước đôi (nghĩa bóng).
  • Tourner autour du pot: Nói vòng vo tam quốc (thành ngữ, nghĩa bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc trưng nào được liệt kê cho từ này trong ngữ cảnh tiếng Pháp.)

Thành ngữ liên quan
  • Prendre une affaire de biais: Xửmột việc theo cách gián tiếp, vòng vo.
    • Il a pris la négociation de biais pour obtenir un avantage. (Anh ta đã tiếp cận cuộc đàm phán một cách gián tiếp để giành lợi thế.)
nội động từ
  1. đứng nghiêng; đi xiên
    • Ce mur biaise
      bức tường nghiêng
  2. (nghĩa bóng) dùng cách quanh co; đi đường vòng
    • Parlez sans biaiser
      đừng nói quanh co