biannually

biannually

Our company publishes its financial report biannually.

Định nghĩa

Trạng từ: Hai lần một năm.

dụ sử dụng
  • (Chúng tôi tổ chức đợt giảm giá lớn của mình hai lần một năm.)
  • (Ủy ban họp hai lần một năm để xem xét ngân sách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Biannually" thường được dùng trong các bối cảnh trang trọng như báo cáo tài chính, lịch trình học thuật, hoặc các sự kiện định kỳ.
  • Cần phân biệt với "biennially" (hai năm một lần) để tránh nhầm lẫn.
Biến thể từ gần giống
  • Biannual (tính từ): diễn ra hai lần một năm.
    • The biannual conference attracts many researchers. (Hội nghị hai lần một năm thu hút nhiều nhà nghiên cứu.)
  • Semiannually (trạng từ): cũng có nghĩa tương tự "biannually", nhưng phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ.
Từ đồng nghĩa
  • Twice a year: hai lần một năm (cách diễn đạt thông thường).
  • Semiannually: nửa năm một lần.
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) trực tiếp liên quan đến "biannually".
Thành ngữ liên quan
  • Once in a blue moon (rất hiếm khi): trái nghĩa với "biannually".
  • Every six months (mỗi sáu tháng): cách diễn đạt tương đương.