bunuel

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Buñuel: Tên của một đạo diễn phim người Tây Ban Nha, Luis Buñuel (1900–1983), nổi tiếng với các tác phẩm điện ảnh siêu thực mang tính cách mạng.
dụ sử dụng
  • (Buñuel được coi một trong những nhà làm phim ảnh hưởng nhất thế kỷ 20.)
  • (Phong cách siêu thực của Buñuel thể hiện trong kiệt tác "Un Chien Andalou" của ông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Buñuel-esque": (tính từ, không chính thức) mang phong cách hoặc đặc trưng của Buñuel, thường chỉ sự kỳ quái, siêu thực hoặc châm biếm xã hội.
    • The film's dreamlike sequences were distinctly Buñuel-esque. (Các cảnh mộng trong phim mang đậm phong cách Buñuel.)
Biến thể từ gần giống
  • Buñuelian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Buñuel hoặc tác phẩm của ông.
  • Surrealism (danh từ): chủ nghĩa siêu thực, phong trào nghệ thuật Buñuel gắn bó.
Từ đồng nghĩa
  • Auteur: đạo diễn tầm nhìn nghệ thuật độc đáo (thường dùng để chỉ Buñuel).
  • Surrealist filmmaker: nhà làm phim siêu thực.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến liên quan đến "Buñuel" đây danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • "The Buñuel touch": (cụm từ không chính thức) cách tiếp cận độc đáo, đầy khiêu khích siêu thực trong điện ảnh, tương tự phong cách của Buñuel.
    • The director's latest work has the Buñuel touch, blending reality with absurdity. (Tác phẩm mới nhất của đạo diễn mang dấu ấn Buñuel, pha trộn hiện thực với sự phi lý.)