bâcher

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Trùm bạt lên (một vật đó): Hành động dùng một tấm bạt (vải dầu, nhựa) để che phủ một vật, thườngđể bảo vệ khỏi mưa, nắng, bụi hoặc để che giấu.
    • (Thông tục) Che đậy, giấu giếm (một việc gì đó): Nghĩa bóng, chỉ việc cố tình che giấu một sự việc, một vấn đề để người khác không biết.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il faut bâcher la remorque avant qu'il ne pleuve. (Phải trùm bạt lên chiếc -moóc trước khi trời mưa.)
    • Les ouvriers ont bâché le tas de sable pour le protéger. (Các công nhân đã trùm bạt lên đống cát để bảo vệ .)
    • Ils ont essayé de bâcher l'affaire pour éviter un scandale. (Họ đã cố gắng che đậy vụ việc để tránh một vụ bê bối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se faire bâcher": (thông tục) Bị che mắt, bị lừa dối, bị đánh lừa.
    • Il s'est fait complètement bâcher par son associé. (Anh ta đã hoàn toàn bị đối tác của mình lừa dối.)
Biến thể từ gần giống
  • Bâche (danh từ giống cái): Tấm bạt.
    • une bâche en plastique (một tấm bạt nhựa)
  • Débâcher (ngoại động từ): Cởi bạt ra, dỡ bạt.
    • débâcher un camion (dỡ bạt một chiếc xe tải)
Từ đồng nghĩa
  • Couvrir: Che phủ, đậy lại.
  • Protéger: Bảo vệ.
  • (Nghĩa bóng) Cacher: Giấu giếm, che giấu.
  • (Nghĩa bóng) Étouffer (une affaire): Bưng bít, ém nhẹm (một vụ việc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc biệt nào phổ biến với "bâcher")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào với "bâcher")

ngoại động từ
  1. trùm bạt (lên ôtô...)