baser

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Lấy căn cứ, dựa vào: Hành động đặt nền tảng, lý lẽ hoặc sự tồn tại của một cái gì đó trên một cơ sở, một yếu tố khác.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il faut baser ses arguments sur des faits. (Phải dựa lập luận của mình vào các sự kiện.)
    • Elle base son opinion sur une longue expérience. ( ấy dựa ý kiến của mình vào một kinh nghiệm lâu năm.)
    • Cette théorie est basée sur des observations précises. (Lý thuyết này được dựa trên những quan sát chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Baser quelque chose sur": Dựa cái gì đó vào/trên cái gì. Đâycấu trúc phổ biến nhất.
    • Le succès de l'entreprise se base sur l'innovation. (Thành công của doanh nghiệp dựa vào sự đổi mới.)
  • "Être basé à": Được đặt trụ sở tại, căn cứ tại (một địa điểm).
    • La société est basée à Lyon. (Công ty trụ sở tại Lyon.)
Biến thể từ gần giống
  • Base (danh từ): cơ sở, nền tảng, căn cứ.
    • La confiance est la base d'une bonne relation. (Sự tin tưởngnền tảng của một mối quan hệ tốt.)
  • Basique (tính từ): cơ bản, cơ sở.
    • C'est une connaissance basique. (Đómột kiến thức cơ bản.)
Từ đồng nghĩa
  • Fonder: đặt nền móng, xây dựng trên cơ sở.
  • Appuyer: dựa vào, dựa trên (thường dùng trong ngữ cảnh ít trang trọng hơn một chút).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào riêng cho "baser" trong tiếng Pháp. Cấu trúc chính là "baser sur".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng động từ "baser".

ngoại động từ
  1. lấy căn cứ, dựa
    • Baser un raisonnement sur la science
      lấy căn cứ củalý luậnkhoa học