biddy
Định nghĩa
Danh từ: - Gà mái non: "biddy" chỉ một con gà mái còn non, đặc biệt là gà nhà. - Gà mái trưởng thành: Từ này cũng có thể dùng để chỉ một con gà mái đã trưởng thành.
Ví dụ sử dụng
- (Người nông dân cho con gà mái non ăn một ít ngô.)
- (Một con gà mái kêu cục tác ầm ĩ trong chuồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Old biddy" (thường mang nghĩa khinh thường hoặc hài hước): chỉ một phụ nữ lớn tuổi hay cằn nhằn hoặc thích xen vào chuyện người khác. Lưu ý: nghĩa này không liên quan trực tiếp đến gà mà là nghĩa bóng.
- The old biddy next door complained about our music. (Bà già cằn nhằn nhà bên cạnh phàn nàn về nhạc của chúng tôi.)
Biến thể và từ gần giống
- Biddy (từ này không có nhiều biến thể, nhưng có thể dùng như một danh từ riêng để chỉ tên người, ví dụ "Biddy" là tên thân mật của "Bridget").
Từ đồng nghĩa
- Hen: gà mái (thường chỉ gà mái trưởng thành).
- Chick: gà con (gà non nói chung, chưa phân biệt giới tính).
- Pullet: gà mái tơ (gà mái dưới một tuổi, chưa đẻ trứng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs phổ biến với "biddy" trong tiếng Anh.
Thành ngữ liên quan
- "Like an old biddy": giống như một bà già hay cằn nhằn (thường dùng để miêu tả tính cách).
- Stop fussing like an old biddy! (Đừng có làm ầm ĩ như một bà già cằn nhằn nữa!)