bilié

Học thuật
Thân thiện
bilié

Un milieu bilié est utilisé pour cultiver certaines bactéries en laboratoire.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về) mật: Từ này mô tả một thứ đó liên quan đến mật, một chất lỏng được sản xuất bởi gan để hỗ trợ tiêu hóa chất béo.
    • () mật: Dùng để chỉ môi trường hoặc chất chứa mật.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le milieu bilié est utilisé pour la culture de certaines bactéries. (Môi trường mật được sử dụng để nuôi cấy một số loại vi khuẩn.)
    • La sécrétion bilié est essentielle pour la digestion. (Sự bài tiết mật rất cần thiết cho quá trình tiêu hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Voies biliaires": Đường mật (hệ thống ống dẫn mật từ gan đến ruột). Đâymột thuật ngữ y học phổ biến.
    • Une échographie permet d'examiner les voies biliaires. (Siêu âm cho phép kiểm tra các đường mật.)
Biến thể từ gần giống
  • Bile (danh từ): Mật.
    • La bile est stockée dans la vésicule biliaire. (Mật được dự trữ trong túi mật.)
  • Biliaire (tính từ): (Thuộc) mật. Từ này phổ biến hơn phạm vi sử dụng rộng hơn "bilié", thường dùng trong các thuật ngữ y học chung.
    • colique biliaire (cơn đau quặn mật), calcul biliaire (sỏi mật).
Từ đồng nghĩa
  • Relatif à la bile: Liên quan đến mật. (Cụm từ giải thích nghĩa).
Lưu ý
  • Từ "bilié"một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực vi sinh vật học sinh học, đặc biệt để mô tả các loại môi trường nuôi cấy. Trong hầu hết các ngữ cảnh y học hoặc đời sống thông thường, từ "biliaire" được ưu tiên sử dụng nhiều hơn.
bilié

Un milieu bilié est utilisé pour cultiver certaines bactéries en laboratoire.

tính từ
  1. (vi sinh vật học) () mật
    • Milieu bilié
      môi trường mật