bill

/bil/
Học thuật
Thân thiện
bill

Un député présente un bill au parlement.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Dự luật (ở Quốc hội Anh): Một đề xuất pháp luật được trình bày trước quốc hội để được xem xét thông qua, trước khi trở thành đạo luật chính thức.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le Parlement britannique a débattu du nouveau bill sur la santé. (Quốc hội Anh đã tranh luận về dự luật mới về y tế.)
    • Le bill a été adopté par la Chambre des communes. (Dự luật đã được Hạ viện thông qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "déposer un bill": trình một dự luật.
    • Le ministre a déposé un bill pour réformer le système éducatif. (Bộ trưởng đã trình một dự luật để cải cách hệ thống giáo dục.)
  • "bill de finances": dự luật ngân sách.
    • Le bill de finances pour l'année prochaine est en discussion. (Dự luật ngân sách cho năm tới đang được thảo luận.)
Biến thể từ gần giống
  • Projet de loi (n.m): Dự luật (thuật ngữ pháp lý phổ biến hơn, dùngnhiều quốc gia nói tiếng Pháp, không chỉ Anh).
  • Proposition de loi (n.f): Dự luật do nghị sĩ (không phải chính phủ) trình.
Từ đồng nghĩa
  • Projet de loi: dự luật.
  • Proposition de loi: đề xuất luật, dự luật.
Lưu ý về cách dùng
  • Từ "bill" trong tiếng Pháp chủ yếu được dùng trong bối cảnh chính trị phápcủa Vương quốc Anh. Trong các hệ thống phápkhác (như Pháp, Bỉ, Canada...), thuật ngữ "projet de loi" hoặc "proposition de loi" được sử dụng phổ biến hơn.
  • "Bill"một từ mượn từ tiếng Anh, vì vậy giữ nguyên cách viết thường được in nghiêng () trong các văn bản tiếng Pháp để chỉ đâytừ ngoại lai.
bill

Un député présente un bill au parlement.

danh từ giống đực
  1. dự luật (ở quốc hội Anh)