bile
/'bail/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Mật: Chất lỏng do gan tiết ra, có màu xanh lục hoặc vàng, đóng vai trò quan trọng trong quá trình tiêu hóa chất béo.
- Sự buồn bực, sự cáu giận: (Nghĩa bóng) Chỉ trạng thái tức giận, bực bội, khó chịu trong tâm trạng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa đen - mật):
- La bile est stockée dans la vésicule biliaire. (Mật được dự trữ trong túi mật.)
- Un excès de bile peut causer des problèmes digestifs. (Dư thừa mật có thể gây ra các vấn đề tiêu hóa.)
Danh từ (nghĩa bóng - sự buồn bực):
- Il a répondu avec beaucoup de bile. (Anh ta đã trả lời với rất nhiều sự bực tức.)
- Sa critique est pleine de bile. (Bài phê bình của anh ta đầy sự cay độc.)
Các cách sử dụng nâng cao
Décharger sa bile: (Thành ngữ) Trút giận, xả cơn tức.
- Il a déchargé sa bile sur son assistant. (Ông ta đã trút cơn giận lên trợ lý của mình.)
Échauffer la bile à quelqu'un: (Thành ngữ) Làm cho ai đó nổi giận, chọc tức ai.
- Ses remarques injustes m'échauffent la bile. (Những nhận xét bất công của anh ta làm tôi nổi giận.)
Modérer (tempérer) la bile: (Thành ngữ) Làm bớt giận, kiềm chế cơn giận.
- Il faut apprendre à tempérer sa bile. (Phải học cách kiềm chế cơn giận của mình.)
Biến thể và từ liên quan
Biliaire (adj): (Thuộc về) mật.
- Les calculs biliaires. (Sỏi mật.)
Bilieux, bilieuse (adj): (Thuộc về) mật; (nghĩa bóng) dễ cáu kỉnh, nóng nảy.
- Un tempérament bilieux. (Một tính khí nóng nảy.)
Từ đồng nghĩa
- Colère: Cơn giận, sự phẫn nộ (đồng nghĩa với nghĩa bóng).
- Fiel: Mật (nghĩa đen, ít dùng hơn); sự cay độc, hằn học (nghĩa bóng).
Thành ngữ liên quan
- Se faire de la bile: (Thành ngữ, thân mật) Băn khoăn lo lắng, tự làm mình phiền muộn.
- Ne te fais pas de bile, tout ira bien. (Đừng có lo lắng nữa, mọi chuyện sẽ ổn thôi.)
danh từ giống cái
- (sinh vật học) mật (do gan tiết ra)
- sự buồn bực
- sự cáu giận
- décharger sa bilexem décharger
- échauffer la bile à quelqu'unxem échauffer
- modérer (tempérer) la bilelàm bớt giận
- se faire de la bile(thân mật) băn khoăn lo lắng