bile

/'bail/
Học thuật
Thân thiện
bile

Il a des problèmes de foie et sa bile est trop épaisse.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Mật: Chất lỏng do gan tiết ra, màu xanh lục hoặc vàng, đóng vai trò quan trọng trong quá trình tiêu hóa chất béo.
    • Sự buồn bực, sự cáu giận: (Nghĩa bóng) Chỉ trạng thái tức giận, bực bội, khó chịu trong tâm trạng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa đen - mật):

    • La bile est stockée dans la vésicule biliaire. (Mật được dự trữ trong túi mật.)
    • Un excès de bile peut causer des problèmes digestifs. (Dư thừa mật có thể gây ra các vấn đề tiêu hóa.)
  • Danh từ (nghĩa bóng - sự buồn bực):

    • Il a répondu avec beaucoup de bile. (Anh ta đã trả lời với rất nhiều sự bực tức.)
    • Sa critique est pleine de bile. (Bài phê bình của anh ta đầy sự cay độc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Décharger sa bile: (Thành ngữ) Trút giận, xả cơn tức.

    • Il a déchargé sa bile sur son assistant. (Ông ta đã trút cơn giận lên trợcủa mình.)
  • Échauffer la bile à quelqu'un: (Thành ngữ) Làm cho ai đó nổi giận, chọc tức ai.

    • Ses remarques injustes m'échauffent la bile. (Những nhận xét bất công của anh ta làm tôi nổi giận.)
  • Modérer (tempérer) la bile: (Thành ngữ) Làm bớt giận, kiềm chế cơn giận.

    • Il faut apprendre à tempérer sa bile. (Phải học cách kiềm chế cơn giận của mình.)
Biến thể từ liên quan
  • Biliaire (adj): (Thuộc về) mật.

    • Les calculs biliaires. (Sỏi mật.)
  • Bilieux, bilieuse (adj): (Thuộc về) mật; (nghĩa bóng) dễ cáu kỉnh, nóng nảy.

    • Un tempérament bilieux. (Một tính khí nóng nảy.)
Từ đồng nghĩa
  • Colère: Cơn giận, sự phẫn nộ (đồng nghĩa với nghĩa bóng).
  • Fiel: Mật (nghĩa đen, ít dùng hơn); sự cay độc, hằn học (nghĩa bóng).
Thành ngữ liên quan
  • Se faire de la bile: (Thành ngữ, thân mật) Băn khoăn lo lắng, tự làm mình phiền muộn.
    • Ne te fais pas de bile, tout ira bien. (Đừng lo lắng nữa, mọi chuyện sẽ ổn thôi.)
bile

Il a des problèmes de foie et sa bile est trop épaisse.

danh từ giống cái
  1. (sinh vật học) mật (do gan tiết ra)
  2. sự buồn bực
  3. sự cáu giận
    • décharger sa bile
      xem décharger
    • échauffer la bile à quelqu'un
      xem échauffer
    • modérer (tempérer) la bile
      làm bớt giận
    • se faire de la bile
      (thân mật) băn khoăn lo lắng