billot
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cái thớt: Một khối gỗ dày, chắc, thường dùng để chặt, bổ thức ăn hoặc các vật khác.
- Đế đe: Phần đế bằng gỗ hoặc kim loại để đặt đe lên, giúp đe đứng vững khi rèn.
- Thanh ngáng (đeo ở cổ súc vật): Một thanh gỗ hoặc vật cản đeo vào cổ gia súc để ngăn chúng chui qua hàng rào hoặc lối đi hẹp.
- Thớt chém đầu: Khối gỗ dùng để đặt đầu người lên khi hành hình bằng cách chém.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le boucher coupe la viande sur un billot. (Người bán thịt chặt thịt trên một cái thớt.)
- Le forgeron a fixé son enclume sur un billot de chêne. (Người thợ rèn đã cố định cái đe của mình trên một đế đe bằng gỗ sồi.)
- Le fermier a mis un billot au cou de la vache pour l'empêcher de sortir. (Người nông dân đeo một thanh ngáng vào cổ con bò để ngăn nó đi ra ngoài.)
- Le condamné a posé sa tête sur le billot. (Kẻ bị kết án đã đặt đầu mình lên thớt chém.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "j'en mettrais ma tête sur le billot": Thành ngữ dùng để nhấn mạnh sự chắc chắn tuyệt đối về điều mình nói, có thể dịch là "nếu không đúng thì tôi xin chịu mất đầu".
- Il est innocent, j'en mettrais ma tête sur le billot. (Anh ta vô tội, tôi xin cam đoan điều đó.)
Biến thể và từ gần giống
- Bûche (n.f): Khúc gỗ, khúc củi. (Tập trung vào vật liệu gỗ hơn là chức năng như một dụng cụ).
- Tronçon (n.m): Khúc, đoạn (có thể bằng gỗ hoặc kim loại).
- Hachoir (n.m): Thớt (chuyên để chặt thịt).
Từ đồng nghĩa
- Plot (n.m): (Trong một số ngữ cảnh) Khối, tảng (ví dụ: - khối gỗ).
- Souche (n.f): Gốc cây; có thể dùng để chỉ một khối gỗ to, thô.
Thành ngữ liên quan
- Être solide comme un billot: Cứng chắc như một khối gỗ, dùng để chỉ một vật thể rất vững chãi hoặc một người có thể chất rắn chắc.
- Ce vieux meuble est solide comme un billot. (Cái tủ cũ này cứng chắc như một khối gỗ.)
danh từ giống đực
- cái thớt
- đế đe
- thanh ngãng (đeo ở cổ súc vật để khỏi nhảy qua rào)
- thớt chém đầu
- j'en mettrais ma tête sur le billotnếu không đúng thì tôi xin chịu mất đầu