billot

Học thuật
Thân thiện
billot

Le bûcheron pose sa hache sur le billot après avoir coupé du bois.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cái thớt: Một khối gỗ dày, chắc, thường dùng để chặt, bổ thức ăn hoặc các vật khác.
    • Đế đe: Phần đế bằng gỗ hoặc kim loại để đặt đe lên, giúp đe đứng vững khi rèn.
    • Thanh ngáng (đeocổ súc vật): Một thanh gỗ hoặc vật cản đeo vào cổ gia súc để ngăn chúng chui qua hàng rào hoặc lối đi hẹp.
    • Thớt chém đầu: Khối gỗ dùng để đặt đầu người lên khi hành hình bằng cách chém.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le boucher coupe la viande sur un billot. (Người bán thịt chặt thịt trên một cái thớt.)
    • Le forgeron a fixé son enclume sur un billot de chêne. (Người thợ rèn đã cố định cái đe của mình trên một đế đe bằng gỗ sồi.)
    • Le fermier a mis un billot au cou de la vache pour l'empêcher de sortir. (Người nông dân đeo một thanh ngáng vào cổ con để ngăn đi ra ngoài.)
    • Le condamné a posé sa tête sur le billot. (Kẻ bị kết án đã đặt đầu mình lên thớt chém.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "j'en mettrais ma tête sur le billot": Thành ngữ dùng để nhấn mạnh sự chắc chắn tuyệt đối về điều mình nói, có thể dịch là "nếu không đúng thì tôi xin chịu mất đầu".
    • Il est innocent, j'en mettrais ma tête sur le billot. (Anh ta vô tội, tôi xin cam đoan điều đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Bûche (n.f): Khúc gỗ, khúc củi. (Tập trung vào vật liệu gỗ hơn là chức năng như một dụng cụ).
  • Tronçon (n.m): Khúc, đoạn (có thể bằng gỗ hoặc kim loại).
  • Hachoir (n.m): Thớt (chuyên để chặt thịt).
Từ đồng nghĩa
  • Plot (n.m): (Trong một số ngữ cảnh) Khối, tảng (ví dụ: - khối gỗ).
  • Souche (n.f): Gốc cây; có thể dùng để chỉ một khối gỗ to, thô.
Thành ngữ liên quan
  • Être solide comme un billot: Cứng chắc như một khối gỗ, dùng để chỉ một vật thể rất vững chãi hoặc một ngườithể chất rắn chắc.
    • Ce vieux meuble est solide comme un billot. (Cái tủ này cứng chắc như một khối gỗ.)
billot

Le bûcheron pose sa hache sur le billot après avoir coupé du bois.

danh từ giống đực
  1. cái thớt
  2. đế đe
  3. thanh ngãng (đeocổ súc vật để khỏi nhảy qua rào)
  4. thớt chém đầu
    • j'en mettrais ma tête sur le billot
      nếu không đúng thì tôi xin chịu mất đầu

Từ chứa "billot"

Từ có nhắc đến "billot"