pump
/pʌmp/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Máy bơm, thiết bị bơm: Một thiết bị cơ học dùng để di chuyển chất lỏng, khí hoặc chất khí bằng cách tạo ra áp suất hoặc lực hút.
- Giày búp bê, giày nhảy: Một loại giày nữ không có dây buộc hoặc khóa, thường có gót.
Động từ:
- Bơm: Sử dụng máy bơm hoặc một hành động tương tự để đẩy chất lỏng, khí, hoặc không khí vào hoặc ra khỏi một vật gì đó.
- Dò hỏi, moi tin tức: Hỏi ai đó một cách kiên trì và khéo léo để lấy thông tin, đặc biệt là thông tin bí mật.
- Di chuyển lên xuống nhanh chóng: Thực hiện một chuyển động lặp đi lặp lại lên xuống, giống như hoạt động của một cái bơm tay.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- We need a new water pump for the well. (Chúng tôi cần một cái máy bơm nước mới cho cái giếng.)
- She wore elegant black pumps to the party. (Cô ấy đi đôi giày búp bê đen thanh lịch đến bữa tiệc.)
Động từ:
- He had to pump air into the flat tire. (Anh ấy phải bơm không khí vào chiếc lốp xe bị xẹp.)
- The reporter tried to pump the celebrity for details about her new movie. (Phóng viên cố gắng moi tin từ người nổi tiếng về bộ phim mới của cô ấy.)
- His legs were pumping as he ran up the hill. (Chân anh ấy di chuyển lên xuống liên tục khi anh chạy lên đồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to pump iron": Tập tạ, nâng tạ (thành ngữ thông dụng trong thể hình).
- He pumps iron at the gym every day. (Anh ấy tập tạ ở phòng gym mỗi ngày.)
"to pump money into something": Đổ, đầu tư một lượng lớn tiền vào thứ gì đó.
- The government pumped money into the infrastructure project. (Chính phủ đổ tiền vào dự án cơ sở hạ tầng.)
"to be pumped (up)": Cảm thấy rất phấn khích, tràn đầy năng lượng (từ lóng).
- The team was really pumped up before the final match. (Cả đội thực sự rất phấn khích trước trận chung kết.)
Biến thể và từ gần giống
- Air pump (n): Bơm hơi, máy bơm khí.
- Fuel pump (n): Bơm nhiên liệu.
- Pumper (n): Người bơm; xe cứu hỏa có bơm.
- Pumpable (adj): Có thể bơm được.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (máy bơm): Compressor (máy nén).
- Động từ (bơm): Inflate (bơm phồng), force (ép).
- Động từ (dò hỏi): Interrogate (thẩm vấn), grill (tra hỏi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Pump out: Bơm ra, sản xuất/sản xuất ra một lượng lớn.
- The factory pumps out thousands of cars each month. (Nhà máy sản xuất ra hàng nghìn chiếc ô tô mỗi tháng.)
Pump up: Bơm căng lên (như lốp xe); làm ai đó phấn khích.
- Can you help me pump up the basketball? (Bạn có thể giúp tôi bơm quả bóng rổ lên không?)
Thành ngữ liên quan
Prime the pump: Kích thích sự phát triển hoặc hoạt động (thường bằng cách đầu tư tiền ban đầu).
- The tax cuts were intended to prime the pump of the economy. (Việc cắt giảm thuế nhằm mục đích kích thích nền kinh tế.)
All hands to the pumps: Mọi người cần phải cùng nhau làm việc chăm chỉ để đối phó với một tình huống khẩn cấp.
- With this big order, it's all hands to the pumps! (Với đơn hàng lớn này, mọi người phải cùng nhau ra tay!)
danh từ
- giày nhảy (khiêu vũ)
- cái bơm, máy bơm
- hydraulic pumpbơm thuỷ lực
- sự bơm; cú bơm
- mưu toan dò hỏi bí mật (của ai...); mưu toan moi tin tức (của ai); người có tài dò hỏi bí mật, người có tài moi tin tức
ngoại động từ
- bơm
- to pump water out of a shipbơm nước ra khỏi con tàu
- to pump up a tyrebơm lốp xe
- to pump up a bicyclebơm xe đạp
- to pump a well drybơm cạn giếng
- (nghĩa bóng) tuôn ra hàng tràng (những lời chửi rủa...)
- to pump abuses upon somebodychửi rủa như tát nước vào mặt ai
- (nghĩa bóng) dò hỏi, moi (tin tức, bí mật...); moi tin tức ở (ai)
- to pump a secret out of someonemoi bí mật ở ai
- ((thường) động tính từ quá khứ) làm hết hơi, làm thở đứt hơi
- to be completely pumped by the climbtrèo mệt đứt hơi
nội động từ
- bơm, điều khiển máy bơm
- lên lên xuống xuống mau (phong vũ biểu)