birl

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Xoay tròn: "birl" có nghĩa làm cho một vật xoay tròn, đặc biệt một đồng xu hoặc một khúc gỗ nổi trên mặt nước.
    • Làm xoay khúc gỗ bằng cách dẫm chân: Trong ngành khai thác gỗ, "birl" chỉ hành động dùng chân dẫm để làm xoay một khúc gỗ nổi trên mặt nước.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • He can birl a coin on his fingertip. (Anh ấy có thể xoay một đồng xu trên đầu ngón tay.)
    • The lumberjack birls the floating log with his feet. (Người thợ rừng xoay khúc gỗ nổi bằng chân của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to birl a coin": xoay một đồng xu.

    • She learned to birl a coin as a party trick. ( ấy đã học cách xoay một đồng xu như một trò chơi trong bữa tiệc.)
  • "log birling": môn thể thao xoay khúc gỗ trên nước.

    • Log birling was a popular competition among lumberjacks. (Xoay khúc gỗ trên nước một cuộc thi phổ biến giữa các thợ rừng.)
Biến thể từ gần giống
  • Birling (danh động từ): hành động xoay tròn; môn thể thao xoay khúc gỗ.

    • Birling requires balance and skill. (Xoay khúc gỗ đòi hỏi sự thăng bằng kỹ năng.)
  • Birler (danh từ): người thực hiện hành động xoay tròn, đặc biệt trong môn thể thao xoay khúc gỗ.

    • The birler won the championship. (Người xoay khúc gỗ đã giành chứcđịch.)
Từ đồng nghĩa
  • Spin: xoay tròn (nghĩa chung, phổ biến hơn).

    • She can spin a top for minutes. ( ấy có thể xoay một con quay trong vài phút.)
  • Twirl: xoay nhanh, xoay tròn (thường dùng cho vật nhỏ hoặc người).

    • He twirled his pencil nervously. (Anh ấy xoay cây bút chì một cách lo lắng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Birl around: xoay tròn xung quanh.

    • The coin birled around on the table. (Đồng xu xoay tròn trên bàn.)
  • Birl off: xoay rời khỏi vị trí.

    • The log birled off the edge of the water. (Khúc gỗ xoay trôi khỏi mép nước.)
Thành ngữ liên quan
  • Birl a coin: xoay đồng xu (thường một trò chơi hoặc kỹ năng).

    • He can birl a coin for fun. (Anh ấy có thể xoay đồng xu để giải trí.)
  • Birl the log: xoay khúc gỗ (trong môn thể thao của thợ rừng).

    • The champion can birl the log for over a minute. (Nhàđịch có thể xoay khúc gỗ trong hơn một phút.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "birl"

birl
A lumberjack birled a log in the river.