bistré
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Nâu xám: Màu sắc pha trộn giữa nâu và xám, thường dùng để mô tả màu da hoặc màu của một số vật liệu.
- Bánh mật: Màu da sậm, hơi ngăm đen, giống như màu của bánh mật.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Son teint est bistré par le soleil. (Nước da của cô ấy trở nên nâu xám vì nắng.)
- Il a une peau bistrée très caractéristique. (Anh ấy có một làn da bánh mật rất đặc trưng.)
- Les vieilles photographies ont pris une teinte bistrée. (Những bức ảnh cũ đã ngả sang màu nâu xám.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Teint bistré": Cụm từ cố định phổ biến nhất, dùng để mô tả nước da ngăm đen, khỏe mạnh, thường do phơi nắng.
- Les marins ont souvent un teint bistré. (Các thủy thủ thường có nước da bánh mật.)
"Yeux bistrés": Đôi khi dùng để mô tả đôi mắt có quầng thâm hoặc có tông màu tối xung quanh.
- Elle avait des yeux bistrés de fatigue. (Cô ấy có đôi mắt thâm quầng vì mệt mỏi.)
Biến thể và từ gần giống
- Bistrer (động từ): Làm cho có màu nâu xám, làm đen lại (ít dùng).
- Bistre (danh từ): Một loại màu nâu sẫm truyền thống làm từ bồ hóng, dùng trong hội họa.
- Un dessin au bistre. (Một bức vẽ bằng màu nâu bồ hóng.)
Từ đồng nghĩa
- Hâlé: Rám nắng, sạm nắng (nhấn mạnh nguyên nhân do mặt trời).
- Basané: Ngăm đen, sạm màu (thường chỉ màu da).
- Bruni: Sạm đi, trở nên nâu (do tác động của tự nhiên).
Từ trái nghĩa
- Pâle: Xanh xao, nhợt nhạt.
- Blanc: Trắng.
- Laitier: Trắng như sữa.
tính từ
- nâu xám
- Teint bistrénước da nâu xám, nước da bánh mật