pester

/'pestə/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Quát tháo, càu nhàu: Diễn tả hành động nói to, giận dữ hoặc lẩm bẩm phàn nàn một cách khó chịu về ai đó hoặc điều đó.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Il peste contre le bruit. (Anh ta quát tháo tiếng ồn.)
    • Elle peste souvent contre son ordinateur trop lent. ( ấy thường càu nhàu về chiếc máy tính quá chậm của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pester contre quelqu'un/quelque chose": Quát tháo, càu nhàu chống lại ai/điều .
    • Il ne fait que pester contre les retards. (Anh ta chỉ toàn quát tháo về những sự chậm trễ.)
Biến thể từ gần giống
  • Pestiféré, pestiférée (adj): Bị nhiễm dịch hạch; (nghĩa bóng) bị xa lánh.
  • Peste (n): Bệnh dịch hạch; (nghĩa bóng) kẻ quấy rầy, đồ ôn dịch.
Từ đồng nghĩa
  • Râler: Càu nhàu, lẩm bẩm.
  • Rouspéter: Cằn nhằn, phản đối ầm ĩ.
  • Tempêter: Nổi cơn thịnh nộ, quát tháo ầm ĩ.
Các cụm động từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào riêng cho "pester")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào riêng cho "pester")

nội động từ
  1. quát tháo; càu nhàu
    • Pester contre un paresseux
      quát tháo một đứa lười
    • Pester contre le sort
      càu nhàu oán số phận