pester
/'pestə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Quát tháo, càu nhàu: Diễn tả hành động nói to, giận dữ hoặc lẩm bẩm phàn nàn một cách khó chịu về ai đó hoặc điều gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- Il peste contre le bruit. (Anh ta quát tháo vì tiếng ồn.)
- Elle peste souvent contre son ordinateur trop lent. (Cô ấy thường càu nhàu về chiếc máy tính quá chậm của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pester contre quelqu'un/quelque chose": Quát tháo, càu nhàu chống lại ai/điều gì.
- Il ne fait que pester contre les retards. (Anh ta chỉ toàn quát tháo về những sự chậm trễ.)
Biến thể và từ gần giống
- Pestiféré, pestiférée (adj): Bị nhiễm dịch hạch; (nghĩa bóng) bị xa lánh.
- Peste (n): Bệnh dịch hạch; (nghĩa bóng) kẻ quấy rầy, đồ ôn dịch.
Từ đồng nghĩa
- Râler: Càu nhàu, lẩm bẩm.
- Rouspéter: Cằn nhằn, phản đối ầm ĩ.
- Tempêter: Nổi cơn thịnh nộ, quát tháo ầm ĩ.
Các cụm động từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào riêng cho "pester")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào riêng cho "pester")
nội động từ
- quát tháo; càu nhàu
- Pester contre un paresseuxquát tháo một đứa lười
- Pester contre le sortcàu nhàu oán số phận