bitewing

bitewing

A dentist places a bitewing x-ray in a patient's mouth.

Định nghĩa

Danh từ: - Phim X-quang cắn cánh: "bitewing" một loại phim X-quang nha khoa được giữ cố định bằng cách cắn vào một cánh nhựa hoặc giấy, dùng để chụp ảnh các răng hàm trên dưới cùng lúc, thường để phát hiện sâu răng giữa các kẽ răng hoặc kiểm tra xương ổ răng.

dụ sử dụng
  • (Nha sĩ đã chụp một phim X-quang cắn cánh để kiểm tra sâu răng giữa các răng hàm của tôi.)
  • (Phim X-quang cắn cánh rất cần thiết để chẩn đoán sâu răng giữa các kẽ răng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Bitewing radiograph: thuật ngữ chuyên môn chỉ phim X-quang loại này.
    • The bitewing radiograph showed no signs of decay. (Phim X-quang cắn cánh cho thấy không dấu hiệu sâu răng.)
Biến thể từ gần giống
  • Bitewing (adj): tính từ dùng để mô tả kỹ thuật hoặc phim liên quan.
    • Bitewing technique is standard in dental check-ups. (Kỹ thuật cắn cánh tiêu chuẩn trong các cuộc kiểm tra nha khoa.)
Từ đồng nghĩa
  • Interproximal radiograph: phim X-quang kẽ răng (thuật ngữ đồng nghĩa trong nha khoa).
  • Caries detection film: phim phát hiện sâu răng (mô tả chức năng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Take a bitewing: chụp phim X-quang cắn cánh.
    • The assistant asked me to take a bitewing for my annual exam. (Trợ lý yêu cầu tôi chụp phim X-quang cắn cánh cho kỳ kiểm tra hàng năm.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "bitewing".